KẾT QUẢ XỔ SỐ Hậu Giang

Thứ bảy Ngày: 24/10/2026Loại vé: K4T10
ChụcSốĐ.Vị
0,2,5,8
9
00
31 
4,920,4,92
 31,5
242
3,8,950
86 
72772
980,5,6
2290,2,5,8
Giải ĐB
361620
Giải nhất
68686
Giải nhì
28029
Giải ba
65490
49542
Giải tư
18285
94477
30477
11450
49000
35135
84831
Giải năm
8129
Giải sáu
1598
1580
4395
Giải bảy
924
Giải 8
92
 
Thứ bảy Ngày: 17/10/2026Loại vé: K3T10
ChụcSốĐ.Vị
1,8,90 
 10,8
725,6
83 
8,9247
2,956,9
2,5,76 
472,6,9
180,3,4
5,7,990,42,5,9
Giải ĐB
235118
Giải nhất
62572
Giải nhì
80594
Giải ba
18547
62826
Giải tư
76876
79625
51583
23079
76994
91595
89759
Giải năm
9680
Giải sáu
4856
3710
5390
Giải bảy
484
Giải 8
99
 
Thứ bảy Ngày: 10/10/2026Loại vé: K2T10
ChụcSốĐ.Vị
5,805,9
 17
32,92 
5322,7
 45,6
0,4,5,750,3,5
4,969
1,3,775,7
 80,9
0,6,892,6
Giải ĐB
900389
Giải nhất
83105
Giải nhì
73432
Giải ba
65646
44345
Giải tư
80596
02077
41832
36255
23609
14080
75950
Giải năm
3737
Giải sáu
9192
3217
1075
Giải bảy
469
Giải 8
53
 
Thứ bảy Ngày: 03/10/2026Loại vé: K1T10
ChụcSốĐ.Vị
2,32,80 
2,4,817
 20,1,6
8302
8,941,6
 5 
2,4,666,9
1,777
8280,1,3,4
82
694
Giải ĐB
383277
Giải nhất
28666
Giải nhì
20121
Giải ba
59388
34380
Giải tư
97130
35326
74520
35246
01569
17530
99017
Giải năm
1883
Giải sáu
9994
6681
7384
Giải bảy
888
Giải 8
41
 
Thứ bảy Ngày: 26/09/2026Loại vé: K4T9
ChụcSốĐ.Vị
2,5,601,8
0,111
720
4,833 
843,9
5,6,950,5,9
 60,5,8
 72
0,6833,4
4,595
Giải ĐB
957565
Giải nhất
95411
Giải nhì
86150
Giải ba
63983
49995
Giải tư
62960
85320
38501
82568
24443
53108
89483
Giải năm
2055
Giải sáu
8349
2959
2584
Giải bảy
772
Giải 8
83
 
Thứ bảy Ngày: 19/09/2026Loại vé: K3T9
ChụcSốĐ.Vị
5,6,803
921 
629
0,636,8
4,544
6250,4
360,2,3,52
8
879
3,680,7
2,7912
Giải ĐB
043160
Giải nhất
85336
Giải nhì
54987
Giải ba
81668
90291
Giải tư
98265
95438
03163
53365
97262
29580
30654
Giải năm
6591
Giải sáu
5003
0429
0544
Giải bảy
379
Giải 8
50
 
Thứ bảy Ngày: 12/09/2026Loại vé: K2T9
ChụcSốĐ.Vị
0,1,900,1,8
0,4,510,2,3,6
9
1,42 
1,936
4,941,2,4
551,5
1,36 
 79
08 
1,790,3,4
Giải ĐB
447951
Giải nhất
35210
Giải nhì
96901
Giải ba
98644
05441
Giải tư
32294
87255
41313
25193
09579
44819
86336
Giải năm
5200
Giải sáu
8816
8912
7590
Giải bảy
208
Giải 8
42