KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ bảy
31/10/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
57
429
6883
9774
8737
6931
26722
36639
40294
81038
89750
79884
75924
62314
61179
77601
83587
068840
Quảng Ngãi
XSQNG
28
390
2720
0005
7864
1604
06240
21951
02911
98614
13245
92144
66231
88958
90670
71403
42435
375560
Đắk Nông
XSDNO
13
986
8077
3066
4724
6308
30336
20796
69745
14518
71851
47849
68162
53858
91834
83119
12944
892021
Thứ sáu
30/10/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
42
902
5481
0316
3115
6721
36621
66689
55800
63521
92941
26257
58963
05964
68264
82122
79969
197158
Ninh Thuận
XSNT
07
592
6874
6479
1386
3489
76372
80344
18574
20480
00777
12508
27887
46191
02704
23908
57583
721539
Thứ năm
29/10/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
11
412
5747
3515
5084
6623
64030
82462
07846
90956
82921
89461
68651
87592
07545
32282
63319
822002
Quảng Trị
XSQT
95
990
9038
2845
0595
5732
21663
91606
35598
66172
26963
66866
44114
26043
09675
06154
19264
157177
Quảng Bình
XSQB
92
321
3995
8486
2435
7426
06843
57676
38690
74245
09466
31421
33698
46436
05013
36928
79792
928924
Thứ tư
28/10/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
57
842
1678
8160
8757
3844
27199
76720
04738
59962
28888
65295
58601
93773
96756
20446
55302
462811
Khánh Hòa
XSKH
65
669
9194
1747
2762
5152
61962
53917
51486
04006
07194
91004
30060
75710
30192
48353
58388
392998
Thứ ba
27/10/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
11
090
9216
2989
8099
3148
50460
12732
05374
32109
29375
25149
54926
24450
10484
56089
17392
350422
Quảng Nam
XSQNM
31
579
2150
3877
7872
5199
49638
29199
30062
07789
61655
56734
87623
68682
44300
72840
93444
903157
Thứ hai
26/10/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
37
702
8661
7535
0949
0744
90117
57646
03361
40793
12118
40514
12656
46194
53265
73279
00893
837628
Huế
XSH
51
431
6450
2233
4605
3647
14340
92064
51562
23818
34479
69132
45856
86687
47217
44315
08153
288017
Chủ nhật
25/10/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
81
201
1077
6200
1300
6236
02117
81266
48530
36200
36488
49973
04938
05172
67915
59851
09435
414830
Huế
XSH
13
220
4726
9031
8646
5103
40367
48713
94393
26973
89973
55504
22796
25452
18774
41438
53316
558864
Khánh Hòa
XSKH
69
426
7013
8752
1877
1148
46408
00446
12096
90156
46561
70173
54999
80233
82965
56281
67213
570708