KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ hai
04/09/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
78
757
4542
4527
1162
1877
83233
65291
05525
44527
72102
78681
93476
35873
49759
21051
71606
233556
Thừa T. Huế
XSTTH
22
889
9707
3762
2979
2714
51466
73690
54740
58876
53751
63304
36686
28427
20934
88379
14739
507273
Chủ nhật
03/09/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
10
649
3684
8712
8169
6810
45846
17234
96951
68335
32312
96714
99832
86811
67224
55648
32200
274909
Khánh Hòa
XSKH
52
457
4438
2920
1320
4029
92737
33997
18851
60864
32334
93266
82895
27456
62422
87630
72627
020954
Thừa T. Huế
XSTTH
38
280
9871
9191
3367
0113
68725
94983
42477
67568
01400
01869
98504
30046
43116
51247
96867
555275
Thứ bảy
02/09/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
87
541
8909
7732
9994
8272
62827
07226
44259
78580
46615
44302
08328
61210
34730
72138
68837
774819
Quảng Ngãi
XSQNG
51
854
9131
8264
7820
8827
62935
19267
62890
16947
56436
25043
73081
90127
34341
08686
51712
042652
Đắk Nông
XSDNO
72
888
3622
4875
4751
1539
12498
39200
17830
80913
52642
12827
31788
23387
08827
85837
89502
992668
Thứ sáu
01/09/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
34
092
2877
7535
7640
5342
09909
87740
95151
89658
46574
16567
25888
50992
30867
86801
44998
895519
Ninh Thuận
XSNT
01
923
2282
5348
5002
3475
58514
32452
83897
82486
62253
63018
86670
08043
95581
33555
31109
886147
Thứ năm
31/08/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
23
570
7746
3306
0348
5075
69160
36952
40884
12049
84012
65102
94292
21450
05560
62506
29452
558635
Quảng Trị
XSQT
95
557
2415
8067
9685
9124
77158
27680
99244
99951
13502
74303
94863
11244
06380
06851
18655
227529
Quảng Bình
XSQB
67
396
9485
6623
0025
5158
61240
74798
89704
37737
95538
63601
75691
22361
66168
72792
18706
928024
Thứ tư
30/08/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
51
604
4838
9654
7649
6871
50259
93706
86871
61673
42810
30590
23339
22345
71504
77229
22413
180721
Khánh Hòa
XSKH
44
594
2280
2320
7827
9991
94383
68799
96463
18751
81834
08902
19024
12961
03984
33442
40520
008755
Thứ ba
29/08/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
78
641
8863
6506
1951
1093
99479
69735
83627
36311
46766
99767
02087
02712
58411
96984
81264
443342
Quảng Nam
XSQNM
27
496
8074
1372
9598
6028
46556
38133
50792
12353
68964
80074
96803
27081
08038
72716
20937
874746