KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ hai
05/06/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
51
603
2199
2908
8273
0718
73534
15017
00204
12696
04918
42829
16937
03558
80230
51150
95561
284879
Thừa T. Huế
XSTTH
29
768
2954
6971
0874
3690
49094
90593
43839
03503
46069
92351
54539
54561
28182
66542
57629
386370
Chủ nhật
04/06/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
00
450
2698
8708
7242
2346
39236
37959
47005
68200
64802
94806
56603
90612
15712
41169
49603
767900
Khánh Hòa
XSKH
25
594
4772
2924
2303
5322
05175
24975
29833
28922
38107
12293
28420
84464
41199
32838
63569
308701
Thừa T. Huế
XSTTH
10
396
5170
1132
0925
7918
05196
91001
87596
73538
56780
09336
26005
72288
56372
75098
20278
438348
Thứ bảy
03/06/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
71
035
9097
6989
8947
0959
52690
30460
93339
69074
87782
98692
59995
76783
04344
77036
43248
764709
Quảng Ngãi
XSQNG
08
617
9578
3118
2941
2354
63676
58243
22957
73936
73212
53298
16042
22542
77701
55125
45518
443635
Đắk Nông
XSDNO
50
517
7523
8679
6419
4718
99188
81629
16822
32845
77660
43807
27391
83029
90831
85265
84755
520971
Thứ sáu
02/06/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
07
906
0390
6600
9895
3974
10687
52204
09087
34600
53258
02865
91768
51616
86666
28656
44300
316288
Ninh Thuận
XSNT
01
680
7498
2178
9346
5023
09101
34885
81170
40849
73324
73963
67924
55511
14609
64054
60969
054076
Thứ năm
01/06/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
65
239
1065
0600
6539
1223
32865
56336
65477
03160
63925
21438
21490
51340
66743
47571
12189
896120
Quảng Trị
XSQT
87
982
7650
3144
8911
9870
32830
59801
35861
41622
90108
35077
17201
80788
12593
24471
02073
379299
Quảng Bình
XSQB
55
801
0775
4688
6170
2541
84612
60058
15281
04600
14335
24255
90584
13524
09020
40890
68534
875870
Thứ tư
31/05/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
80
614
2129
3231
4491
6935
79866
23311
75425
50695
57318
51759
08335
04450
97833
08299
78889
128315
Khánh Hòa
XSKH
28
852
2857
7036
1215
9981
66699
84442
28907
54532
57584
24816
72451
99220
11024
52657
66266
626829
Thứ ba
30/05/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
64
562
7608
4683
4082
9876
44111
10668
65775
35529
29535
59300
90884
01846
41627
43852
11762
858571
Quảng Nam
XSQNM
33
811
3664
1192
6961
6485
61183
08609
49489
81858
97051
82151
75876
49286
16509
92125
49034
171896