KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ tư
08/09/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
30
990
6784
8601
2610
9580
49415
74214
23327
35379
42325
86014
95287
39038
09728
53862
95258
273968
Khánh Hòa
XSKH
67
581
6242
7032
6379
5822
10517
83500
10468
11014
95396
72031
49267
42968
11696
91371
30126
783777
Thứ ba
07/09/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
98
799
0543
8680
0743
9293
34417
92080
19379
25556
78704
09593
59091
94318
83921
24636
25790
837147
Quảng Nam
XSQNM
37
671
5742
9545
4987
9641
61599
47119
17547
99891
79502
43720
09578
54693
74626
16197
55762
050664
Thứ hai
06/09/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
94
254
4796
4061
0741
8777
28391
33333
08054
94407
77407
29307
07129
49312
39538
48094
79940
981117
Thừa T. Huế
XSTTH
29
729
2857
7686
8273
8044
13830
28430
12334
88088
11004
65631
66302
29179
51400
30339
04798
662001
Chủ nhật
05/09/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
18
864
5193
7485
5950
2136
24311
24975
56826
64831
17800
14340
36959
18925
93642
03355
77043
984304
Khánh Hòa
XSKH
47
302
3775
7751
1114
3555
64142
42705
12021
40846
94001
88641
73209
95725
25105
29949
96024
081215
Thứ bảy
04/09/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
74
041
9382
2437
7835
1444
51188
39421
05701
61344
75532
46405
76624
02314
13016
28942
69914
618260
Đắk Nông
XSDNO
95
930
3637
3239
0037
2546
80565
99345
17665
15848
00863
44550
12863
21095
64522
73664
66651
126283
Thứ sáu
03/09/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
38
636
3805
6888
1097
2063
82718
08305
85039
19041
38286
57732
17732
21409
59098
92127
21353
066277
Ninh Thuận
XSNT
31
712
0266
9274
2988
9405
90720
74685
11907
65615
87234
63990
49311
51051
07420
81444
52559
167630
Thứ năm
02/09/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
68
016
9774
8447
9940
6165
81881
10008
65318
27500
69227
81970
96769
91845
42036
73883
06933
844599
Quảng Trị
XSQT
81
548
3372
1314
5720
1644
35627
81934
27782
88549
12526
73167
65320
37599
97439
46282
91820
493965
Quảng Bình
XSQB
45
098
2059
1885
3231
1991
96048
23541
12187
17829
39000
32489
30498
37629
77750
28148
80714
423730