KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ tư
10/05/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
33
186
9719
4070
6783
1218
15814
73135
14208
28850
97986
05561
96818
54469
57616
91000
62574
997962
Khánh Hòa
XSKH
01
305
2163
2051
7675
7453
73451
16648
88612
21431
35981
05546
02643
79155
09342
23408
26032
312173
Thứ ba
09/05/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
78
845
2167
7345
6709
8999
40678
02588
60329
67268
43839
63736
35400
33713
17203
27434
19127
982526
Quảng Nam
XSQNM
36
532
8551
6660
7836
4208
16675
33050
62337
80828
84756
69109
85104
86671
73000
28135
60905
326725
Thứ hai
08/05/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
62
184
7165
5627
4036
7672
33592
78060
47169
60959
43254
37102
74829
91607
38778
22660
77981
690680
Thừa T. Huế
XSTTH
67
754
3941
1176
0791
1006
91830
79392
52159
62772
95922
12683
74762
34103
05754
67839
33711
880883
Chủ nhật
07/05/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
71
202
9665
5314
5157
9671
17919
43123
97351
55206
48449
01939
27019
34663
67456
02971
98571
663950
Khánh Hòa
XSKH
74
810
4359
5199
7422
0611
86902
23949
49870
77642
70613
30210
29499
37080
19533
94672
24408
661518
Thừa T. Huế
XSTTH
27
664
8576
0365
5688
7274
38227
52960
60719
20236
63731
54639
85825
14279
01542
83212
36263
908812
Thứ bảy
06/05/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
25
806
9267
8155
0297
0504
88158
05520
93963
51209
37390
85077
99002
71656
94969
83136
21850
922468
Quảng Ngãi
XSQNG
12
645
1494
7603
9137
0689
71955
32807
55191
32520
91180
60052
08407
69223
94479
56321
89549
231333
Đắk Nông
XSDNO
73
352
9077
3705
6634
2274
23058
39975
73082
42992
30300
62033
67700
01992
89893
02048
07044
259090
Thứ sáu
05/05/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
31
132
4834
7041
6252
3663
05434
51623
17820
64069
93099
90308
63374
36723
85477
79570
94806
452694
Ninh Thuận
XSNT
61
205
4708
4817
9938
1933
14406
95286
61037
55561
22020
58134
32130
00590
74522
78395
81491
791458
Thứ năm
04/05/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
35
330
3954
9040
2400
2553
26261
99604
32851
77727
45828
80496
27634
10827
48606
85943
34575
355030
Quảng Trị
XSQT
50
913
3814
2841
9219
9038
53868
17454
27636
94912
56840
77962
79697
01132
86264
66600
18033
812358
Quảng Bình
XSQB
32
627
9367
8390
8434
7387
54655
49677
94786
91538
11599
73374
75013
43050
73599
81642
73544
139284