KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Chủ nhật
12/06/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
29
162
4281
4385
2495
0789
18405
41286
46905
65905
16950
23322
36978
20280
49482
46744
90789
671541
Khánh Hòa
XSKH
26
242
2576
7082
0143
6070
50226
19543
43757
81630
91116
45025
51655
80587
32335
85010
58860
195597
Thừa T. Huế
XSTTH
03
826
1715
7870
3383
4619
28342
74876
12367
20085
90637
08289
67585
90022
08026
19714
86447
125399
Thứ bảy
11/06/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
42
398
1760
3420
0936
3601
94442
03559
15888
72097
77252
88049
60636
44174
48751
58940
81235
812955
Quảng Ngãi
XSQNG
71
983
1847
7687
3791
1467
16569
53194
24016
42630
12639
48212
33839
48995
55033
61652
69974
429240
Đắk Nông
XSDNO
00
560
4087
0057
9947
7557
10331
29725
54441
84004
36469
78767
27842
06565
96130
32332
96603
529366
Thứ sáu
10/06/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
00
515
8901
8895
3952
2655
59807
09017
35169
87637
64905
22287
62062
66910
13138
71330
81901
248277
Ninh Thuận
XSNT
04
488
2978
4750
0298
5232
12351
54445
66196
87447
51696
55639
03137
47057
94505
66544
84937
134478
Thứ năm
09/06/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
45
422
6730
0840
1567
2863
69308
51573
74072
19386
10015
89241
38245
32059
75461
51480
47055
232474
Quảng Trị
XSQT
06
158
4451
7743
7619
6141
44809
82463
74323
70948
27186
82683
79424
66522
72318
96660
66170
454443
Quảng Bình
XSQB
58
212
9020
4555
5881
8217
45405
86396
19588
08271
04978
16491
69228
64023
78776
98213
98596
374066
Thứ tư
08/06/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
94
613
2830
2810
5868
1253
50144
97410
54058
44688
62643
54876
95209
31173
46490
19022
75794
304450
Khánh Hòa
XSKH
40
528
3451
4777
7439
7967
89836
25851
16180
61788
84339
07207
20931
30740
08678
74140
93808
022074
Thứ ba
07/06/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
78
513
0509
7490
7247
4470
12303
19152
10019
63667
20658
06718
08478
14457
18458
97324
17343
351704
Quảng Nam
XSQNM
60
023
4853
1355
3055
8824
35055
60087
25148
74655
31101
01784
61855
87582
21640
84496
31759
301923
Thứ hai
06/06/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
29
970
6068
6062
8524
0913
11614
42767
24877
99688
49705
85178
06069
82703
42636
03913
01648
851022
Thừa T. Huế
XSTTH
35
855
9198
5282
2075
8312
03428
96671
20340
79329
51153
03491
66971
04463
94881
21335
81629
558222