KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ tư
12/10/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
32
524
8063
6041
5491
1693
89867
86258
40722
11013
84563
56587
15632
85687
57439
39553
19119
446963
Khánh Hòa
XSKH
10
067
4077
1443
0778
0004
94078
59616
78036
50214
72339
73106
90632
05595
54377
20066
56346
636473
Thứ ba
11/10/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
78
091
9334
5579
1084
9574
67913
47550
61705
33409
35748
67110
85447
44836
33191
87653
02548
178707
Quảng Nam
XSQNM
32
204
8684
3257
1551
1571
14822
17752
67007
10020
39039
90413
16444
77993
20872
17588
28442
265325
Thứ hai
10/10/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
68
732
9440
4397
6370
4592
87821
10927
91628
84597
44629
71209
62739
28618
47402
10722
35923
488036
Thừa T. Huế
XSTTH
58
903
1546
3902
2575
4877
98314
40675
68481
93280
93276
66915
88152
09681
61502
59119
13440
327032
Chủ nhật
09/10/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
92
347
6718
3388
8089
9640
05620
32312
97156
37883
53386
75457
74041
24071
78303
21922
39037
846473
Khánh Hòa
XSKH
50
382
5527
5792
0186
0029
58129
65507
99709
91144
02258
20705
00411
21165
78487
42259
85474
479938
Thừa T. Huế
XSTTH
55
976
8979
2383
8586
8892
64993
59175
10131
51448
42799
93771
79500
83136
59798
71249
51896
537498
Thứ bảy
08/10/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
86
208
6708
8628
3304
4232
71373
59807
57733
47387
15926
38996
66319
24333
36370
52546
64082
630030
Quảng Ngãi
XSQNG
59
921
2212
5366
7727
6317
23313
08272
47426
84879
25773
98900
46915
16026
59941
43404
15634
353473
Đắk Nông
XSDNO
18
085
3654
6377
1422
8142
81212
98780
37417
56471
83167
75203
02153
19473
19817
67878
47925
829885
Thứ sáu
07/10/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
65
623
5917
7350
1330
7093
90338
15040
55398
54462
14574
32020
72334
07813
78761
79953
28204
339588
Ninh Thuận
XSNT
76
088
7308
0323
0005
7502
58876
00460
63587
94804
63634
38633
29289
89439
39661
21355
61432
763134
Thứ năm
06/10/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
87
305
5999
5461
5900
3780
54057
17902
18769
61616
93438
28085
76426
19317
56379
49650
47829
749896
Quảng Trị
XSQT
99
960
0644
1326
5305
3031
93358
40731
66964
65922
73234
72768
77936
46909
99470
38512
79982
170966
Quảng Bình
XSQB
83
360
0420
6908
4558
0166
82782
23374
40016
63026
88764
03335
78115
61093
10355
53047
95636
494556