KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ năm
14/07/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
19
002
4571
9490
4711
0010
60349
73367
06447
94489
81937
41022
23474
96105
52164
83741
08585
03482
Quảng Trị
XSQT
80
610
8691
6328
0704
1511
53258
00649
62696
99593
20528
75732
53454
08394
74627
47557
36004
59397
Quảng Bình
XSQB
74
209
7041
7011
0586
1057
85991
88634
97167
65007
50853
77147
50708
05668
97222
51967
12843
76782
Thứ tư
13/07/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
65
556
6958
2561
8748
8336
81178
78783
70761
12551
76406
68948
19218
87485
59646
42324
47111
83414
Khánh Hòa
XSKH
15
792
7148
2130
8601
9192
01661
51234
60243
91236
26754
55989
44994
36146
04197
47214
41077
64024
Thứ ba
12/07/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
80
600
5738
3370
9123
5605
22217
04453
19060
57964
45034
81745
01157
87625
16806
67018
39496
88415
Quảng Nam
XSQNM
85
295
5629
8110
6869
3799
70370
74177
73171
95593
53474
30650
35427
00595
88372
73857
75402
86682
Thứ hai
11/07/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
55
790
7173
5624
9800
0271
35412
41010
85473
85218
12341
20111
09118
45250
02280
25302
32885
20810
Thừa T. Huế
XSTTH
53
622
7656
6192
9826
7624
97414
09488
25822
38425
80187
96570
37722
38617
39961
65274
26122
32999
Chủ nhật
10/07/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
40
855
6983
5369
3046
1849
71645
94209
24687
06539
80125
63462
47782
31247
51608
70506
65305
88319
Khánh Hòa
XSKH
46
144
3636
8648
5262
8139
24777
03698
76237
81531
84555
42127
60272
45346
36476
23508
62885
40301
Thứ bảy
09/07/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
08
657
0061
6135
2952
2650
88924
59266
30138
60771
87624
78731
39583
05520
30846
83990
07297
79719
Quảng Ngãi
XSQNG
77
405
4126
8778
3384
0772
77080
30673
92441
57036
95162
72818
72771
32723
93562
52052
66706
62960
Đắk Nông
XSDNO
35
429
0543
0651
8958
0593
54252
67433
94467
44379
95798
58347
70423
65256
50054
25200
19260
74278
Thứ sáu
08/07/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
93
423
3848
3340
9079
9057
07245
35128
73634
03396
85934
54150
60889
01435
53160
71983
57480
81595
Ninh Thuận
XSNT
43
859
3293
6776
4749
4302
65179
15040
84510
93131
90478
00125
11322
04741
12305
38248
97262
05910