KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ hai
16/03/2020
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
71
162
6875
6379
9092
0813
55852
71931
02823
31660
70595
31870
92874
91787
47236
87514
86584
625200
Thừa T. Huế
XSTTH
96
341
0439
0770
6755
4411
85795
18782
16869
87538
49636
20942
11579
53341
80017
94866
48928
690355
Chủ nhật
15/03/2020
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
97
898
3799
0537
9306
7027
61716
14569
75091
35598
51605
72114
81137
31822
59435
59443
42912
275447
Khánh Hòa
XSKH
17
716
1283
0805
4797
5323
42703
58230
41024
76249
05318
07901
88088
80290
17465
57918
13259
822730
Thứ bảy
14/03/2020
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
29
034
8627
9209
6193
0554
85022
81288
90878
86010
28455
76366
63797
03008
79770
25478
57067
167523
Quảng Ngãi
XSQNG
29
391
2673
3493
1433
8537
61464
74701
00348
04723
40237
90274
28680
57033
57729
06645
50317
654547
Đắk Nông
XSDNO
57
089
9091
6345
3840
9778
10699
08427
35432
50027
66722
68545
49967
66938
74918
96113
92484
335236
Thứ sáu
13/03/2020
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
98
311
7921
6845
1473
1746
75424
69402
94134
32985
41926
79429
11940
62094
55692
44515
69018
148637
Ninh Thuận
XSNT
77
479
5888
4261
6080
9254
99417
62547
28614
53713
93786
13999
89003
59790
50632
50916
57003
922288
Thứ năm
12/03/2020
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
64
264
7073
8362
4333
3798
32813
39074
83810
86388
30679
33176
88481
05662
45653
92201
47885
516004
Quảng Trị
XSQT
08
190
5309
2885
2057
6670
54432
70629
69842
57183
89826
05111
84613
96474
74671
41646
49729
651925
Quảng Bình
XSQB
93
286
6908
9459
2540
6392
01008
47525
82253
50527
29308
99781
12280
09120
45840
84890
17834
052477
Thứ tư
11/03/2020
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
73
511
6266
6319
4907
0295
66194
86053
33443
63737
63062
07469
97524
58122
32058
29446
28040
022993
Khánh Hòa
XSKH
42
096
9395
3830
7036
1627
39241
78944
82071
78186
66492
60516
67355
60087
15316
00546
69619
927785
Thứ ba
10/03/2020
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
06
245
3110
2857
1296
5157
79776
31951
04329
42561
49767
67700
66585
58072
01647
26916
06857
524616
Quảng Nam
XSQNM
93
974
1980
8740
7411
9906
60702
96408
05869
24773
02824
54571
51183
75808
68069
52977
73649
174879