KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ tư
16/11/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
23
958
7575
4152
9507
8226
36096
56951
19730
82897
19788
34060
06210
24926
92253
53363
49653
773808
Khánh Hòa
XSKH
62
818
4662
1299
1593
1435
58377
67807
02310
39022
26692
20269
37940
22862
90144
86937
91458
226848
Thứ ba
15/11/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
22
141
5103
0422
8466
4456
43806
39251
31606
46182
94473
04757
01417
56433
28154
98317
55423
139769
Quảng Nam
XSQNM
63
853
1201
9955
7145
2140
81923
43912
94788
48018
01228
92241
89387
44728
66149
52404
53976
502884
Thứ hai
14/11/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
87
358
6293
6893
4074
8000
61937
72964
18762
40163
35144
82281
00325
76971
03266
71757
68436
974705
Thừa T. Huế
XSTTH
18
801
7569
5629
0448
8180
49183
34667
48371
30306
60120
38104
19207
88895
51652
74618
50207
071817
Chủ nhật
13/11/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
91
481
6963
6259
6443
8857
03905
45355
84111
60891
81954
32980
76021
26151
92888
54671
37548
519859
Khánh Hòa
XSKH
41
913
7515
7570
8626
8619
10345
49689
93464
16913
57981
04569
92329
15246
65129
73874
71156
563304
Thừa T. Huế
XSTTH
51
821
9390
2681
9723
6958
29353
17673
89823
23362
30474
95657
84119
42179
61890
26186
92447
207612
Thứ bảy
12/11/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
13
504
7374
7525
2821
1674
83087
70357
57370
65608
04599
84693
33075
92212
88113
81019
09850
458716
Quảng Ngãi
XSQNG
10
952
6660
9757
9257
3488
68938
74011
20985
68953
89546
37743
01660
14771
29772
37512
44206
425383
Đắk Nông
XSDNO
52
401
0409
4271
5945
5505
85309
04585
14772
78828
95667
14602
38736
56646
24443
49687
93347
966051
Thứ sáu
11/11/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
03
250
9914
5265
1712
1330
66710
51506
48821
39451
40226
03677
83279
27678
62572
20200
36323
793827
Ninh Thuận
XSNT
52
753
1753
8052
0482
8161
53490
68163
04949
12615
79189
66308
47809
09930
81797
70569
97019
662228
Thứ năm
10/11/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
16
358
3512
2089
8498
2029
65177
14534
73283
59006
20995
13793
24049
56667
51827
96030
75042
341134
Quảng Trị
XSQT
31
762
2668
2041
0756
0197
84995
98573
11464
37066
79894
33352
15672
17561
68011
40699
45504
369775
Quảng Bình
XSQB
66
198
9280
0352
2643
1954
16604
10970
78573
00480
85795
04758
52605
16381
93608
42376
86374
261083