KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ hai
19/10/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
47
638
1514
6502
4181
3369
93464
94037
21230
73254
08560
11599
53415
38480
72905
87416
68979
425268
Huế
XSH
88
653
5974
7248
7876
8687
24346
42011
60506
59805
73027
48883
77913
68939
17414
52669
24759
317475
Chủ nhật
18/10/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
93
022
1245
9919
1243
2915
93143
51847
62930
01920
23624
84751
31960
74628
42636
48032
50968
722826
Huế
XSH
97
923
1400
4905
8375
2133
85677
72881
24869
89926
61993
01113
22136
45582
75998
26574
48525
294495
Khánh Hòa
XSKH
09
249
6811
0976
2144
2902
14211
76188
54423
14254
37760
70019
35106
74963
96646
22113
69637
746834
Thứ bảy
17/10/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
60
308
3010
6759
3390
2440
74689
89490
13281
83656
57113
98066
02349
21927
06414
15009
62572
755140
Quảng Ngãi
XSQNG
34
776
3328
6091
5316
8643
03514
56632
59845
34395
79540
28698
16169
54074
22729
66862
60175
193979
Đắk Nông
XSDNO
63
203
8093
5136
3519
2911
58679
31395
58604
40201
85168
62080
92901
62913
97611
30922
61504
377551
Thứ sáu
16/10/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
55
120
2828
5814
6363
4787
81804
15133
75893
88292
49879
63715
37682
46678
68824
30082
35668
403215
Ninh Thuận
XSNT
90
129
1506
5662
9624
9169
49892
03514
62815
14396
28884
19512
20131
77989
61907
24493
48431
171770
Thứ năm
15/10/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
73
643
1699
9300
2086
5029
42060
17088
49129
61992
99298
21555
80161
69010
39360
33809
91823
438678
Quảng Trị
XSQT
17
478
9186
0938
4731
5180
85087
66280
04017
90468
74705
77884
99740
72251
36453
52680
71612
316331
Quảng Bình
XSQB
03
065
5589
0371
9293
4891
11485
04024
58099
93665
81011
58219
49934
10808
25760
01686
57066
314660
Thứ tư
14/10/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
54
835
2074
1126
5636
0880
79774
32257
32191
24184
07903
80860
06209
24124
73876
00411
05429
214252
Khánh Hòa
XSKH
43
694
9976
6083
9286
3840
71361
83152
12079
89910
12329
47395
49812
91149
16863
53665
61326
077039
Thứ ba
13/10/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
39
190
1807
1423
5330
4770
63597
46463
61205
36930
44102
17003
53193
02191
24739
56145
64274
888136
Quảng Nam
XSQNM
01
519
2929
3235
2087
5252
86318
47185
96951
80922
64639
90289
14482
94731
85378
67927
96716
555708