KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ hai
28/03/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
05
789
4879
7688
1975
8828
77752
19277
01306
06709
11706
77670
61407
28051
22922
08676
69421
630611
Thừa T. Huế
XSTTH
68
327
6590
2164
2891
9177
36960
84453
91799
90427
42506
56998
95175
56417
92960
51707
31693
385136
Chủ nhật
27/03/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
98
690
0064
0072
7473
5043
26917
63806
00308
29467
74157
30773
62547
95224
31139
65535
45823
475706
Khánh Hòa
XSKH
47
380
4665
7261
9838
8713
99303
76641
11912
63440
01239
17424
44073
60614
55302
59190
68876
672227
Thừa T. Huế
XSTTH
38
521
6942
4734
7611
5007
02481
40013
92683
92924
13820
07388
34005
59122
97507
89987
62887
827526
Thứ bảy
26/03/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
09
292
8644
7841
0719
7321
80522
17110
17097
09054
40467
20976
51303
56921
74346
22087
89535
165869
Quảng Ngãi
XSQNG
86
959
7642
5040
3739
0052
36764
24304
11877
59158
15860
78101
84981
31474
63326
74120
16111
198095
Đắk Nông
XSDNO
39
287
7868
9355
3212
3243
46222
02478
76396
44824
85163
05001
84351
89701
02495
42917
12058
691631
Thứ sáu
25/03/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
35
074
0589
1038
5154
2359
83567
83614
38692
11768
34164
89543
41709
02860
73396
67129
27204
372384
Ninh Thuận
XSNT
44
311
1437
2786
3422
7046
79484
25110
58311
80799
65982
96565
83542
43301
90943
45505
55393
282001
Thứ năm
24/03/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
55
900
6583
2718
9177
8332
34481
97552
16789
72165
73828
67057
84704
71670
60369
52523
18836
167560
Quảng Trị
XSQT
81
405
6062
9085
8282
5229
97285
97481
05997
05138
82033
97097
39236
81563
71510
67269
23681
799269
Quảng Bình
XSQB
83
378
2656
3873
9319
5502
14839
90747
55729
68649
35476
23163
44149
54052
87233
95471
94355
748625
Thứ tư
23/03/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
99
384
1932
7963
0882
9408
77379
49765
16278
55325
03195
37882
54410
07297
06939
96349
84193
877926
Khánh Hòa
XSKH
50
167
1910
5024
7136
8007
96011
78391
05908
56091
92342
30062
36154
99818
50164
55059
65813
327912
Thứ ba
22/03/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
74
384
1999
8414
5373
1857
42220
73543
92586
68826
96032
77931
08330
51519
77502
11968
66686
226841
Quảng Nam
XSQNM
91
306
1595
2565
2247
1051
99001
72434
75013
45957
66183
19142
35636
73425
27747
22393
05835
188130