KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ tư
29/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
93
274
2173
3150
7430
8305
48109
47695
26603
74521
44090
09378
04101
22963
41205
69973
71215
067158
Khánh Hòa
XSKH
82
785
9947
2252
4339
8623
22104
82235
89533
92080
21212
26698
59398
00775
83639
96978
50169
515249
Thứ ba
28/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
20
558
1284
9590
4561
7587
54733
88797
85754
32890
08874
89042
35035
00436
86304
82881
91561
946593
Quảng Nam
XSQNM
25
751
4852
4040
4591
9532
96280
55329
78554
75065
95500
55439
44593
43060
98137
14846
17275
355220
Thứ hai
27/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
98
366
9789
5888
1759
1490
90640
50400
00737
90445
02023
09946
03153
47548
29131
43203
27775
401919
Thừa T. Huế
XSTTH
32
627
2173
0324
6037
1753
16088
61164
55936
83918
03270
38025
47898
70432
56346
07693
27132
533609
Chủ nhật
26/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
26
929
2879
5082
5028
2679
88134
52299
64345
02929
16086
49811
61779
12733
79339
54801
36459
878232
Khánh Hòa
XSKH
97
798
3302
4572
9142
9753
62942
99650
70886
38223
61845
04921
72881
33658
91613
82293
70164
882509
Thừa T. Huế
XSTTH
22
529
7400
3391
6405
9317
19995
74251
56258
65265
83289
16619
69324
81829
86580
57747
57684
761434
Thứ bảy
25/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
55
052
4142
7712
4437
4905
99399
97592
94374
26478
67109
77484
05416
10013
06928
47874
01865
908857
Quảng Ngãi
XSQNG
50
628
0498
2498
4182
4196
40542
90464
76758
07275
47235
47936
63672
92713
65037
78898
51531
815234
Đắk Nông
XSDNO
63
639
8837
0823
2557
0192
15337
20478
32493
94906
44551
90007
61246
08648
95322
34250
02951
721110
Thứ sáu
24/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
51
579
8164
9767
4765
4192
90146
19251
24890
13467
37274
84805
18114
39137
43103
60559
09153
420075
Ninh Thuận
XSNT
68
396
6578
0864
0081
6179
87543
25335
40537
34751
95135
83085
50164
25955
65598
29994
02870
419588
Thứ năm
23/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
70
011
9715
4319
9182
9733
82411
55523
34470
66489
36069
67093
46304
97242
45660
14214
01813
700957
Quảng Trị
XSQT
48
937
8579
1886
5944
6430
88584
44163
85498
53197
61461
41829
68335
32099
60393
49357
44061
192955
Quảng Bình
XSQB
86
614
4394
2462
0807
5659
27648
30004
26587
95541
38774
30295
47959
45508
33441
58739
72304
935249