KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ sáu
01/05/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
17
254
9730
1290
0796
8793
07565
33404
37563
31233
80393
65075
11471
19600
53384
22491
50961
071730
Ninh Thuận
XSNT
23
697
6891
6318
4407
9095
11306
62361
36852
96984
65125
78838
17829
71220
02427
84193
09391
249317
Thứ năm
30/04/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
57
222
7512
5067
4773
3565
74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607
06179
10894
73329
81275
502849
Quảng Trị
XSQT
31
943
1132
5040
0159
7056
55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418
91117
41606
46897
88233
675956
Quảng Bình
XSQB
91
436
6951
8572
9602
2172
76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105
63193
35298
80790
95326
486953
Thứ tư
29/04/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
88
635
1838
3225
3044
4902
60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386
40276
36842
28600
80526
618399
Khánh Hòa
XSKH
74
139
6302
5348
0067
0698
83357
18119
58185
53830
66919
72846
51862
02538
49793
67106
54085
933564
Thứ ba
28/04/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
02
520
4340
9796
9082
8317
61835
72710
94245
15847
23766
67292
27721
00408
36509
51530
79985
271506
Quảng Nam
XSQNM
68
097
0665
9130
2616
9569
96777
41293
32101
34504
19006
89304
70148
44401
98947
72294
27660
242897
Thứ hai
27/04/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
42
196
4842
8842
2771
8073
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
90193
90461
63186
96151
551680
Huế
XSH
86
634
7933
4114
2186
9554
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
79595
41866
67358
89366
836508
Chủ nhật
26/04/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
42
023
6214
8550
9032
9981
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
87591
01484
25582
47568
683004
Khánh Hòa
XSKH
47
682
2399
6445
6230
1871
68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
15623
36831
10575
33562
676666
Huế
XSH
74
484
9250
4994
2830
3792
95660
87433
04454
78207
68065
67762
11535
24790
09135
15002
73557
988002
Thứ bảy
25/04/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
18
338
1389
9243
3450
7047
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
46669
29249
09449
81563
671181
Quảng Ngãi
XSQNG
86
656
4362
3166
7090
9943
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
05723
64755
20344
38503
853918
Đắk Nông
XSDNO
17
071
8649
8487
3328
4898
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
82234
72030
65954
63224
963857