KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Chủ nhật
30/10/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
13
978
7225
3208
7928
2229
88936
49890
14895
70726
00618
88761
42976
38744
17996
95122
20651
447591
Khánh Hòa
XSKH
76
225
7985
8024
7557
8760
52857
44671
04961
64880
45740
60916
92771
40346
48690
91100
00089
281225
Thừa T. Huế
XSTTH
25
381
9712
7828
4855
4161
47643
50688
86695
50130
89010
99622
39849
67440
31142
58911
74788
091545
Thứ bảy
29/10/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
86
357
3593
6257
0434
7292
77424
33017
62388
89969
93778
91955
81642
27230
27216
66039
48272
707254
Quảng Ngãi
XSQNG
84
911
1733
3303
2949
9389
98764
50691
01374
36441
31514
02790
24966
35756
17242
43904
62304
176117
Đắk Nông
XSDNO
59
689
8798
6523
1378
9574
45801
97544
98998
91238
79831
73864
92674
83688
05448
88593
05660
864382
Thứ sáu
28/10/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
46
915
0790
7490
5063
8553
83333
37976
32697
91482
66056
09730
46139
90069
52103
64546
23446
303758
Ninh Thuận
XSNT
08
160
9530
4853
9393
5668
95213
95100
78449
93542
56387
69821
42517
96699
02111
61656
77447
132304
Thứ năm
27/10/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
33
652
6162
0196
3381
4239
78049
32188
18072
70206
14707
87432
22471
09352
55219
22449
96717
131735
Quảng Trị
XSQT
51
083
4713
1545
9088
4866
86449
07705
74215
26728
88666
66328
61477
93050
26460
07322
14495
321375
Quảng Bình
XSQB
79
627
5539
7722
7618
4045
66272
37103
20204
29546
86966
45548
90843
14066
96902
53467
20846
812125
Thứ tư
26/10/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
82
320
1753
7324
2463
8432
93978
36222
67654
14635
12077
82195
72749
19346
71707
89302
99128
052051
Khánh Hòa
XSKH
80
822
6814
0242
1427
9149
87854
39010
75699
21050
57330
36133
14521
85813
30459
93372
60963
849868
Thứ ba
25/10/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
37
660
8475
1755
4063
9896
85713
28383
51744
19930
50394
32260
27272
61464
08638
56532
66075
494560
Quảng Nam
XSQNM
64
050
0706
9872
4719
2030
70673
04293
96430
05725
76306
54635
03802
31080
76896
51201
68550
327159
Thứ hai
24/10/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
94
726
7284
6608
1646
1063
36984
62749
35919
08615
96569
95084
47473
59400
20757
81764
20653
493305
Thừa T. Huế
XSTTH
80
378
3441
1602
8071
8756
12633
22267
65292
11167
07586
10000
87806
57510
91767
62470
81930
358287