KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 03/04/2023

Thứ hai
03/04/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
4B2
90
064
6426
7669
7549
1024
07989
15931
86157
15220
80132
42218
77636
18219
22169
28645
90215
551507
Đồng Tháp
N14
05
517
8956
6664
6311
0711
32846
19556
53741
08195
53311
42882
10382
50031
22643
17419
31691
456415
Cà Mau
23-T04K1
81
882
9994
3093
8288
0556
48274
07696
97500
29823
86517
06747
09571
44436
56518
90412
69187
011125

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 03/04/2023

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ hai ngày  03/04/2023
3
 
2
5
 
7
0
5
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ hai ngày 03/04/2023
Thứ hai Ngày: 03/04/2023Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
52333
Giải nhất
60129
Giải nhì
20276
16945
Giải ba
79852
81184
82950
55742
41809
54881
Giải tư
7123
3025
2171
9384
Giải năm
5032
6746
5678
8084
0969
7357
Giải sáu
116
932
199
Giải bảy
65
89
71
53
Thứ hai
03/04/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
41
646
8196
9884
6921
9472
69813
32989
44850
24129
34967
97022
94182
39620
29482
15166
75836
172910
Thừa T. Huế
XSTTH
85
826
7767
7653
4829
1615
79154
65512
44233
27196
32223
12785
98628
03503
01625
00813
73576
887312

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 02/04/2023

Chủ nhật
02/04/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
TG-A4
18
563
3995
1594
9530
9828
94304
27965
77436
81476
08179
59621
85326
98453
21027
36977
49139
614257
Kiên Giang
4K1
44
665
3597
6788
1166
3448
00883
79297
11688
77111
61138
28610
07980
50902
79688
47262
17164
775410
Đà Lạt
ĐL4K1
51
744
3670
2973
2816
9293
77005
62524
08269
19084
42312
19967
20655
17273
74770
99109
61504
271310

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 02/04/2023

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Chủ nhật ngày  02/04/2023
3
 
7
2
 
4
5
7
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Chủ nhật ngày 02/04/2023
Chủ nhật Ngày: 02/04/2023Xổ Số Thái Bình
Giải ĐB
01844
Giải nhất
86587
Giải nhì
43090
21057
Giải ba
57039
85367
50887
42799
15519
33621
Giải tư
2573
5217
1536
8939
Giải năm
2106
7124
5477
8497
6140
1356
Giải sáu
057
954
095
Giải bảy
96
07
70
77
Chủ nhật
02/04/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
96
917
2304
2224
5599
8801
21945
02713
23531
72003
76478
63348
23839
28095
06192
45519
15255
334320
Khánh Hòa
XSKH
65
973
1686
9473
0303
9915
32618
99498
31784
61636
90198
75888
79939
14352
91177
35889
84502
211832
Thừa T. Huế
XSTTH
46
835
8445
6936
0252
5217
48246
02466
89974
33949
96130
59220
58506
59166
68303
94571
22278
961419