KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 15/11/2009

Chủ nhật
15/11/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
L:TG-11C
21
156
3970
2565
5676
3458
60436
02466
58842
00740
80437
99046
80855
93574
82136
60737
19396
695543
Kiên Giang
L:11K3
30
181
9731
8450
4581
8438
01019
81634
73220
29647
44577
32218
16287
04306
56044
47273
64981
727618
Đà Lạt
L:11K3
38
405
0240
4040
7767
9963
79774
42311
35490
96987
40097
66076
25696
04046
88332
78893
06694
425783
Chủ nhật Ngày: 15/11/2009Xổ Số Thái Bình
Giải ĐB
79977
Giải nhất
22378
Giải nhì
53340
09720
Giải ba
88020
88086
25224
21794
55616
85667
Giải tư
7932
6856
5920
0183
Giải năm
8906
6891
5874
9000
2921
2640
Giải sáu
264
922
016
Giải bảy
04
13
03
25
Chủ nhật
15/11/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
21
754
2912
0574
0594
0962
83502
29205
60448
28751
11416
46518
66845
35217
51611
79984
65974
77076
Khánh Hòa
XSKH
58
148
4793
2953
6368
8843
82773
79626
64487
14874
83804
50732
76766
92882
75027
05918
24347
84561

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 14/11/2009

Thứ bảy
14/11/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
L:11B7
46
482
1780
8475
0568
3968
55756
73442
26675
95615
66602
35085
82430
68260
42131
98848
52861
276566
Long An
L:11K2
67
343
5582
5976
3379
8255
44978
91938
88819
20141
75992
21479
56791
18486
34205
94103
92563
613168
Bình Phước
L:11K2
93
213
3430
0089
8133
6560
24074
57812
11611
08163
85720
54307
49469
47304
39317
98469
93337
407051
Hậu Giang
L:K2T11
58
849
3139
2233
3003
9785
78075
10443
32190
16225
91483
88689
52667
96958
21190
74882
49052
759864
Thứ bảy Ngày: 14/11/2009Xổ Số Nam Định
Giải ĐB
86668
Giải nhất
24833
Giải nhì
46955
28034
Giải ba
56711
85507
66339
96952
82558
91516
Giải tư
4935
7593
7216
3694
Giải năm
1379
0434
1935
7324
0227
9852
Giải sáu
737
551
945
Giải bảy
28
77
07
53
Thứ bảy
14/11/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
29
483
4849
8090
3757
2056
36033
45755
05031
69018
07034
86914
32395
08420
58531
41023
19180
27792
Quảng Ngãi
XSQNG
45
017
2367
2860
3426
2933
06088
74729
20860
73804
36633
99651
81800
54120
22326
67021
33131
23515
Đắk Nông
XSDNO
87
428
9724
7780
4949
4331
69449
71026
52489
61001
87929
12632
71003
82776
93125
25729
09363
69719