KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 20/06/2010

Chủ nhật
20/06/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
L:TG-C6
37
147
3423
8799
5215
6879
18064
16644
91387
47495
78277
15488
17892
77022
15645
71091
74533
244256
Kiên Giang
L:6K3
31
058
6176
1240
3825
7120
39392
22078
48953
82383
58986
23954
98870
04996
13248
13426
16493
955874
Đà Lạt
L:6K3
86
436
5798
3121
7899
2077
11010
83896
04126
50148
80083
86226
66014
30856
08344
92764
33717
343330
Chủ nhật Ngày: 20/06/2010Xổ Số Thái Bình
Giải ĐB
20316
Giải nhất
94096
Giải nhì
72667
01360
Giải ba
74507
88828
09103
96163
97152
35405
Giải tư
6300
2750
7276
2422
Giải năm
0415
3574
4605
6082
5854
4714
Giải sáu
512
311
109
Giải bảy
83
73
48
51
Chủ nhật
20/06/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
46
745
6729
4181
0367
0822
95545
72715
55025
67899
37652
32832
92795
34089
01910
15398
15583
90715
Khánh Hòa
XSKH
87
422
4440
8167
2509
9598
46281
04248
41190
14450
17577
52201
89403
97302
49005
33269
19733
38408

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 19/06/2010

Thứ bảy
19/06/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
L:6C7
10
476
5320
7741
1803
5614
26371
94053
78776
43436
28113
91621
41486
47031
76554
59960
30026
569761
Long An
L:6K3
91
819
5923
4649
4796
2680
38572
40076
60063
30746
95340
54026
88140
37623
11797
61857
74095
275334
Bình Phước
L:6K3
21
072
3246
9509
6586
0054
66463
55725
41143
98433
19268
38616
77790
20270
43433
50684
17176
526469
Hậu Giang
L:K3T6
10
482
9124
6332
8665
6409
03373
54929
97793
15384
30666
93205
86476
53867
19787
27802
42491
015450
Thứ bảy Ngày: 19/06/2010Xổ Số Nam Định
Giải ĐB
77048
Giải nhất
99914
Giải nhì
29165
72624
Giải ba
06616
97286
24273
85820
22916
46385
Giải tư
5567
5185
8994
4528
Giải năm
5672
3540
6701
3039
0785
9267
Giải sáu
152
396
575
Giải bảy
47
93
28
07
Thứ bảy
19/06/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
51
079
5083
1935
7168
8499
03947
78825
78886
91645
84651
30161
68104
03929
00711
86052
90197
58042
Quảng Ngãi
XSQNG
21
690
3795
6066
9780
9514
58161
45555
50071
61017
37325
29299
35207
04081
53067
91207
83951
91524
Đắk Nông
XSDNO
78
600
1615
9090
6580
2037
27774
08420
43218
84780
14506
34534
38627
17826
44355
68382
65249
99967