KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 27/03/2011

Chủ nhật
27/03/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
TG-3D
71
036
5657
6480
3755
7270
10010
39977
00856
06767
43428
52644
54052
21465
87716
32220
50819
725086
Kiên Giang
3K4
16
383
3890
0191
3528
0173
70208
64914
07809
79691
93183
88032
46530
96360
73697
40149
51172
974093
Đà Lạt
ĐL3K4
31
199
0138
8492
4991
4818
54635
27695
72979
34530
09658
71426
57855
94665
62873
21011
13741
185757
Chủ nhật Ngày: 27/03/2011Xổ Số Thái Bình
Giải ĐB
46549
Giải nhất
78169
Giải nhì
31576
86647
Giải ba
11424
77310
99022
29060
37574
68443
Giải tư
5620
6078
6711
2101
Giải năm
7585
0094
5002
4151
0748
0019
Giải sáu
358
476
037
Giải bảy
83
97
42
70
Chủ nhật
27/03/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
42
465
5487
8349
6056
3106
75686
14798
33146
20324
38918
02340
02372
36430
25670
78437
32061
00391
Khánh Hòa
XSKH
27
835
7185
7149
4329
6332
30655
71291
50743
63081
98303
63219
61933
57415
36323
19105
08366
82054

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 26/03/2011

Thứ bảy
26/03/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
3D7
05
779
4441
0187
9485
1595
32286
51392
08574
35204
76699
53501
34122
95327
72505
98799
39894
576167
Long An
3K4
22
711
9047
5644
1129
1563
73034
50875
09487
57671
79854
50792
13609
95824
52899
95451
55958
005421
Bình Phước
3K4
43
677
4715
7013
4983
7528
09697
91714
79714
23543
78089
91459
50387
28262
99091
42562
03263
117748
Hậu Giang
K4T3
99
504
9036
4428
0498
7484
70994
66235
46664
50196
33244
53162
30299
08685
20161
64482
73932
021416
Thứ bảy Ngày: 26/03/2011Xổ Số Nam Định
Giải ĐB
13319
Giải nhất
17760
Giải nhì
95065
48124
Giải ba
52559
63635
01253
89064
15256
67909
Giải tư
5386
3746
5438
4048
Giải năm
0615
4257
0712
3472
2704
2866
Giải sáu
522
841
579
Giải bảy
12
96
53
85
Thứ bảy
26/03/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
79
576
2691
5848
3721
9833
84913
09004
41928
66312
27303
67093
32730
26518
94933
82771
77655
12376
Quảng Ngãi
XSQNG
62
896
5069
3412
5122
5326
68535
85808
89113
02292
31453
65271
48502
13762
03316
55876
02254
30890
Đắk Nông
XSDNO
43
766
2464
3339
0001
7604
48560
26893
74216
58263
85356
46427
57469
90396
51525
59778
28400
91421