KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Chủ nhật
02/07/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
18
165
8913
1689
4393
0040
13646
62214
33787
27218
98449
02507
62158
56148
73942
87738
04296
496524
Khánh Hòa
XSKH
44
315
3617
0401
5640
9918
67726
64180
00209
27778
84336
54505
92374
05194
57726
12734
86488
609829
Thừa T. Huế
XSTTH
63
858
2159
4704
6273
4334
65801
30617
71245
79973
37246
46697
29576
68604
68380
70898
88699
553922
Thứ bảy
01/07/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
13
694
9543
8857
2441
9119
25085
97696
18966
71233
13593
45577
24691
07023
19047
13902
02357
519023
Quảng Ngãi
XSQNG
43
990
0823
3593
9363
2428
35404
01674
18106
86178
04664
66362
27444
81540
94292
15240
37895
972105
Đắk Nông
XSDNO
99
733
5828
3155
9377
5344
36355
27697
16480
80816
88008
31339
64093
44169
62411
95528
25313
266002
Thứ sáu
30/06/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
36
086
7323
4294
7453
1166
78532
51116
32254
84763
47078
59789
17227
25047
98065
44011
66771
524190
Ninh Thuận
XSNT
03
870
5803
9738
5143
7960
37163
62750
10617
78178
93437
38462
48872
93823
06319
45766
76282
966947
Thứ năm
29/06/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
48
034
9612
0877
2823
5132
51313
84735
22586
16773
22572
56940
96611
36779
11796
81133
16516
132365
Quảng Trị
XSQT
76
825
7861
5557
6640
9317
92589
44939
33946
85151
74947
42248
60340
12816
61611
59494
84502
006175
Quảng Bình
XSQB
57
546
1915
1680
3466
6226
58102
56870
83323
62920
63881
89133
35451
96178
08177
76599
40186
202977
Thứ tư
28/06/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
38
986
1357
6503
7063
5935
96121
95938
46279
60004
50012
94837
44633
55288
60433
37554
24571
750091
Khánh Hòa
XSKH
60
211
3454
8994
5573
9035
58370
00454
92571
10509
81928
54769
22549
39941
10091
31250
67806
786961
Thứ ba
27/06/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
62
560
9476
4554
0917
8033
15789
78490
06172
11929
70240
51762
56252
22125
30701
91843
44740
861843
Quảng Nam
XSQNM
50
559
6738
1799
8716
5671
95533
05160
80295
61584
54663
16325
17716
38400
58983
06556
70631
546635
Thứ hai
26/06/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
86
566
0678
9403
7258
9413
51266
18159
68368
50191
04950
20379
20039
76905
86963
17386
51954
847518
Thừa T. Huế
XSTTH
35
781
5715
4042
2947
1714
22718
18110
43106
34256
80545
66507
46420
43558
10732
54621
08974
912305