KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ tư
28/06/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
38
986
1357
6503
7063
5935
96121
95938
46279
60004
50012
94837
44633
55288
60433
37554
24571
750091
Khánh Hòa
XSKH
60
211
3454
8994
5573
9035
58370
00454
92571
10509
81928
54769
22549
39941
10091
31250
67806
786961
Thứ ba
27/06/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
62
560
9476
4554
0917
8033
15789
78490
06172
11929
70240
51762
56252
22125
30701
91843
44740
861843
Quảng Nam
XSQNM
50
559
6738
1799
8716
5671
95533
05160
80295
61584
54663
16325
17716
38400
58983
06556
70631
546635
Thứ hai
26/06/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
86
566
0678
9403
7258
9413
51266
18159
68368
50191
04950
20379
20039
76905
86963
17386
51954
847518
Thừa T. Huế
XSTTH
35
781
5715
4042
2947
1714
22718
18110
43106
34256
80545
66507
46420
43558
10732
54621
08974
912305
Chủ nhật
25/06/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
66
625
9892
6035
0918
3504
03614
06432
45410
90094
27644
42409
83319
57576
20584
27080
63850
900618
Khánh Hòa
XSKH
77
809
9215
7676
0409
8815
18327
80177
90446
97725
22723
36585
30512
10223
76433
52650
60639
066197
Thừa T. Huế
XSTTH
70
813
8661
7326
2895
0360
06796
80333
92213
88656
57470
56213
65309
48820
55009
92295
44797
675147
Thứ bảy
24/06/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
83
339
3614
9411
0987
0944
29354
70970
43913
78327
40742
02486
72427
61062
78450
10779
68130
297157
Quảng Ngãi
XSQNG
71
971
9548
0968
9031
7839
29473
06725
48022
44926
18525
36846
92466
35924
31814
22394
35250
315384
Đắk Nông
XSDNO
20
783
0680
0515
3053
1273
43670
82545
47690
49512
62835
66555
35102
77842
07523
75190
70628
348917
Thứ sáu
23/06/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
65
626
5788
8895
7105
2533
83939
26520
42494
45442
58143
59298
62592
94666
22138
73774
03992
927521
Ninh Thuận
XSNT
40
125
5872
3902
4133
4599
85664
24672
75071
89568
90059
94057
33752
83187
33889
56272
12116
265759
Thứ năm
22/06/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
99
452
2431
2471
2822
9853
52562
09064
93132
70818
81503
21913
45164
02423
72884
87426
48348
770445
Quảng Trị
XSQT
46
783
5248
3600
0509
4604
00348
26831
46334
51380
75203
10812
44846
04882
89185
11783
91764
338770
Quảng Bình
XSQB
38
064
9323
5618
0718
8566
56204
46055
28732
20311
43163
14858
62612
56393
84327
05604
48555
439840