KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ năm
08/04/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
72
468
4167
2250
7415
1586
92967
41543
79935
32333
26431
59447
24729
79520
07678
25906
53860
418531
Quảng Trị
XSQT
71
697
9415
5412
9455
6684
72515
88610
12312
36225
61181
39266
36854
00769
80879
28204
90614
783287
Quảng Bình
XSQB
20
299
3780
6463
0610
9276
44277
61792
90304
68261
99135
71435
49587
22308
35386
89586
23694
023147
Thứ tư
07/04/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
04
962
3034
8848
6679
0926
59270
74060
89148
89668
07732
19966
19806
29348
92180
69766
60187
475497
Khánh Hòa
XSKH
66
571
6274
4091
1981
3241
10516
96208
98947
83457
70050
41798
22835
11474
66143
38642
05352
147653
Thứ ba
06/04/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
61
099
3076
0791
8474
3467
25817
74724
02554
50012
75009
97487
38156
60153
49551
96179
36420
122385
Quảng Nam
XSQNM
74
989
6115
3592
4683
5421
77507
41429
58368
30308
65361
15017
96913
10470
18801
47655
53796
087012
Thứ hai
05/04/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Thừa T. Huế
XSTTH
29
099
7040
7645
3672
6937
00644
59817
86789
84013
11777
08385
28852
62250
26880
53981
82805
466735
Phú Yên
XSPY
47
106
8640
9717
1744
8250
44441
57008
27203
79079
90585
98997
04741
39037
33784
57182
90408
315288
Chủ nhật
04/04/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
61
886
5689
1607
2022
9186
12080
39670
43844
84491
78509
77535
05377
95884
81030
52460
33305
219829
Khánh Hòa
XSKH
91
271
1801
6959
8807
8156
22517
00615
00056
01132
41043
46229
77423
42188
43847
53827
69885
622517
Thứ bảy
03/04/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
39
354
6144
2745
7767
9558
04245
65021
06260
31049
57996
07555
04285
78977
78314
26174
32380
045532
Quảng Ngãi
XSQNG
00
647
9971
2947
6823
7789
22944
73159
90368
66714
95274
18990
95321
80957
70573
39171
91312
487039
Đắk Nông
XSDNO
99
826
0233
1133
3439
8069
91814
04571
19319
37890
41729
85097
63153
65868
19942
39507
73691
901969
Thứ sáu
02/04/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
27
616
1738
1930
1999
7399
73081
66295
95923
79919
99020
22875
59314
05082
93676
73372
38963
352209
Ninh Thuận
XSNT
60
352
9314
8553
7667
1846
51412
73064
69420
37885
08578
24820
72718
83749
36846
55328
53290
318276