KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ hai
15/10/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
50
619
4412
9482
2037
7551
61782
81958
07440
25067
21323
31608
67979
51247
43203
21639
37265
50382
Thừa T. Huế
XSTTH
30
769
9632
9744
2904
0933
57309
11672
77685
13362
28719
96254
07074
01278
53627
09256
90100
70089
Chủ nhật
14/10/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
70
916
2884
5196
3558
6979
58033
26625
54258
89767
38528
25716
03033
61725
39423
43006
48107
39013
Khánh Hòa
XSKH
08
715
8961
9524
1059
8919
59209
79339
77914
06614
91317
41178
26078
55882
83424
94150
43804
58303
Thứ bảy
13/10/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
54
244
6114
4936
3296
1490
78918
87893
02651
00668
59114
37552
38903
62903
57613
49426
98054
18423
Quảng Ngãi
XSQNG
06
032
4864
7004
1134
7324
20263
61919
17812
74753
83071
37403
48229
43128
64302
01293
23482
88651
Đắk Nông
XSDNO
34
980
2070
9951
1123
3835
87670
32565
11978
58439
93015
88335
33694
28790
46558
43365
00429
87436
Thứ sáu
12/10/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
21
760
6809
6305
4793
5731
32933
53922
22465
58642
34325
95141
91649
01406
67224
65497
35817
00168
Ninh Thuận
XSNT
16
866
8659
6141
9293
4463
24698
71657
18934
98821
97722
71952
27935
17749
77961
61676
31957
08487
Thứ năm
11/10/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
90
326
7553
6431
4022
5730
37705
03610
16956
82441
14838
04889
45844
02618
58226
85918
71368
704874
Quảng Trị
XSQT
45
669
0770
5565
2438
2162
17631
21621
60751
73411
51196
01281
73262
25348
30547
47424
18671
283490
Quảng Bình
XSQB
99
902
6232
3801
1212
5426
07846
54688
67325
28174
43019
78851
74569
94291
75312
49815
21062
24063
Thứ tư
10/10/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
06
419
7987
7554
3489
4962
96644
55835
54527
39052
42410
37577
15634
35636
67728
36149
72010
51378
Khánh Hòa
XSKH
37
814
1219
4853
5638
0941
11977
84148
87821
07447
67056
27440
44800
34988
37010
44177
35286
274529
Thứ ba
09/10/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
91
399
2768
5048
1314
2910
66969
69446
04157
82481
51687
39069
66404
82347
14733
84101
60176
72499
Quảng Nam
XSQNM
47
322
7632
7779
4503
2701
43854
19491
01169
35417
14986
89904
78253
43970
45124
43317
87208
049393