KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 12/10/2012

Thứ sáu
12/10/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
33VL41
62
986
8435
7724
3311
6075
65224
00323
52959
06517
35801
48396
28866
27351
84264
12542
97665
141031
Bình Dương
10KS41
77
121
2947
2296
8777
9685
14287
04976
80586
87675
53161
85003
69549
70582
01706
63779
47281
129765
Trà Vinh
21TV41
76
969
1720
3846
7033
0544
35548
06304
09697
25454
60840
08183
69481
26702
80401
59865
76255
268075

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 12/10/2012

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  12/10/2012
6
 
0
3
 
0
5
9
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 12/10/2012
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 12/10/2012
6
10
24
26
42
15
4
Thứ sáu Ngày: 12/10/2012Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
75138
Giải nhất
65208
Giải nhì
43883
85861
Giải ba
30273
17516
67848
46177
48937
65237
Giải tư
3547
8011
5337
3139
Giải năm
8888
7343
3795
9160
8925
3869
Giải sáu
741
173
151
Giải bảy
85
97
20
25
Thứ sáu
12/10/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
21
760
6809
6305
4793
5731
32933
53922
22465
58642
34325
95141
91649
01406
67224
65497
35817
00168
Ninh Thuận
XSNT
16
866
8659
6141
9293
4463
24698
71657
18934
98821
97722
71952
27935
17749
77961
61676
31957
08487

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 11/10/2012

Thứ năm
11/10/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
10K2
69
504
0247
7567
4512
5434
24261
98279
88618
31500
76059
41220
25975
24448
19451
17217
14857
127481
An Giang
AG-10K2
08
068
5695
5679
6531
2405
51304
22665
98139
41170
77181
25464
41974
68395
78981
12627
59159
376667
Bình Thuận
10K2
76
623
3336
8393
2448
4270
92154
96894
71965
84621
41710
48634
21857
24359
49081
29284
89380
091469

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 11/10/2012

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  11/10/2012
2
 
6
7
 
9
7
5
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 11/10/2012
Thứ năm Ngày: 11/10/2012Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
65557
Giải nhất
11936
Giải nhì
55275
45527
Giải ba
30386
84833
09272
45591
64235
98893
Giải tư
6528
4084
2581
6197
Giải năm
4298
2165
8682
4814
9151
8866
Giải sáu
573
383
435
Giải bảy
88
73
47
74
Thứ năm
11/10/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
90
326
7553
6431
4022
5730
37705
03610
16956
82441
14838
04889
45844
02618
58226
85918
71368
704874
Quảng Trị
XSQT
45
669
0770
5565
2438
2162
17631
21621
60751
73411
51196
01281
73262
25348
30547
47424
18671
283490
Quảng Bình
XSQB
99
902
6232
3801
1212
5426
07846
54688
67325
28174
43019
78851
74569
94291
75312
49815
21062
24063