KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ năm
16/03/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
89
193
2770
1111
3745
2165
76121
94005
51212
43134
54198
24222
84251
46859
94815
76908
52453
725223
Quảng Trị
XSQT
22
934
7437
6622
3269
3984
62731
29739
26398
90404
70159
02216
06696
82399
93313
48140
46867
265537
Quảng Bình
XSQB
99
108
2602
8343
3624
1063
87348
49503
59357
00149
92459
45115
26639
74170
13819
23195
62461
419887
Thứ tư
15/03/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
32
147
8676
8061
8130
6401
05290
21639
49552
74263
04917
13671
75439
13256
46255
57073
83960
822983
Khánh Hòa
XSKH
09
329
6828
9808
0469
2930
17412
57594
38766
56387
97421
18027
83261
73538
74388
41769
51142
931669
Thứ ba
14/03/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
29
221
4308
0895
8794
1348
46165
29075
15216
90620
26829
36631
07858
10601
07252
71387
95893
350407
Quảng Nam
XSQNM
44
913
0695
7437
2733
4225
41292
23730
83218
92215
62747
53963
37500
24381
76203
85720
01268
396194
Thứ hai
13/03/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
13
365
3399
5773
7063
9369
77990
38791
66693
02313
86550
00935
58259
74548
30533
30839
74291
206361
Thừa T. Huế
XSTTH
34
301
2172
9761
4105
8080
41186
05888
61188
26422
90328
94794
52522
58084
52179
41830
05740
362245
Chủ nhật
12/03/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
80
802
9478
7149
2729
5845
40056
52420
27862
27156
76590
99868
12591
59838
74744
34266
31590
077717
Khánh Hòa
XSKH
35
279
0887
0529
5540
7049
12911
77809
44950
33571
49745
30336
94128
87829
51392
50094
63160
766924
Thừa T. Huế
XSTTH
70
460
7751
0213
4297
4766
15903
30294
55539
60278
32057
86259
88848
24274
50964
22481
88713
988631
Thứ bảy
11/03/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
63
505
7045
3934
4009
6767
40256
64728
20026
53218
64832
06076
78567
34044
68628
86523
50756
794547
Quảng Ngãi
XSQNG
63
792
1444
8613
9351
0585
18601
51838
31379
18068
08037
96456
85296
66693
85861
86299
35758
987289
Đắk Nông
XSDNO
71
344
0407
6613
6585
3278
03983
95712
31244
38051
38423
48012
83737
52050
31558
03211
24257
546932
Thứ sáu
10/03/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
17
130
0537
9445
7564
5950
83782
28321
04488
18292
92912
19378
74380
12471
48888
21246
56272
368782
Ninh Thuận
XSNT
44
533
7801
8746
8220
6259
77264
07833
05533
63664
90898
93243
12624
39537
92742
37544
99682
565937