KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ ba
16/04/2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
50
706
4027
9408
9608
0114
71694
79739
05826
30476
47661
55803
30799
26383
60116
73281
42456
625081
Quảng Nam
XSQNM
97
830
2097
6583
5286
3826
30288
41066
10788
54333
20399
51574
39454
77399
42989
36036
35158
350744
Thứ hai
15/04/2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
13
718
9965
2538
8456
2070
27273
14913
95377
27029
45369
58561
88637
59676
18822
32024
66889
950981
Thừa T. Huế
XSTTH
02
877
3322
6751
3080
0962
39994
93569
19926
63955
45986
44789
73763
15053
36283
35419
81120
039003
Chủ nhật
14/04/2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
57
510
2224
9099
5008
0081
95913
26954
47920
59007
74279
34694
12373
50091
34894
48230
75454
667510
Khánh Hòa
XSKH
87
606
0051
3452
6877
0999
49589
81687
06125
66662
69306
76625
42197
97042
84588
96129
41203
056651
Thứ bảy
13/04/2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
43
629
0592
2655
1370
0219
46342
26976
36305
95356
99710
74195
61511
48455
86569
06542
29137
979567
Quảng Ngãi
XSQNG
45
441
3862
8209
7453
0556
50924
56511
99053
83539
05315
17680
88347
01254
70215
12168
49977
356323
Đắk Nông
XSDNO
49
234
2767
1542
1604
6037
35668
61801
01393
97200
74483
94143
89869
50920
48377
50784
26123
829339
Thứ sáu
12/04/2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
28
028
1468
6932
5452
8729
73770
02029
71290
32435
97518
18435
21128
90931
95408
75857
72308
093897
Ninh Thuận
XSNT
70
269
7534
4085
9345
2813
69705
88393
04916
11917
97852
23623
77450
34844
00024
22592
46754
924218
Thứ năm
11/04/2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
53
497
0616
6273
2691
4743
75940
10170
72811
31419
12715
54235
95497
14766
38355
53805
58761
885113
Quảng Trị
XSQT
58
491
8452
2413
2421
9205
46350
57827
73194
49102
47857
89073
60950
78524
41860
00280
30121
984301
Quảng Bình
XSQB
21
157
5829
0701
5852
7434
23663
01555
32616
36264
29724
31777
98437
92416
28869
75532
94566
55730
Thứ tư
10/04/2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
69
800
3835
7156
3720
3021
08203
52579
51072
79342
77316
74199
97216
36067
24312
32253
70880
142279
Khánh Hòa
XSKH
82
823
1284
4504
1856
2998
88987
98909
63426
04215
32206
97677
87122
38167
05054
79669
02428
627698