KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ hai
17/07/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
78
903
6031
6801
9226
9978
90579
72735
61148
34382
57891
47361
26274
01207
06533
86382
19662
136024
Thừa T. Huế
XSTTH
73
906
6709
6490
1613
3203
97819
15612
62484
66576
46081
09945
56252
90935
47751
16117
97740
331187
Chủ nhật
16/07/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
31
339
5561
4733
9549
6139
10434
06495
13665
23052
90964
20974
03793
94644
60931
01448
77356
598878
Khánh Hòa
XSKH
44
879
7067
1445
3314
2982
26474
38664
17266
01479
93582
46876
15331
95867
75945
79313
97489
508111
Thừa T. Huế
XSTTH
04
183
8336
6387
5816
2801
59100
45600
41119
43400
01350
01147
25585
25413
80835
95667
35562
355326
Thứ bảy
15/07/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
20
220
3518
7117
8986
2120
64598
49937
83929
59731
93421
25626
41320
66893
26388
22084
44439
836883
Quảng Ngãi
XSQNG
46
730
7487
3278
0611
1427
76907
12308
50585
60842
54439
51620
50007
71681
50447
58252
32863
645825
Đắk Nông
XSDNO
34
156
1357
6019
2561
4805
50179
01422
05647
80892
92407
96478
38965
09291
01546
20392
37138
395170
Thứ sáu
14/07/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
44
718
8847
3046
9927
6861
80555
90033
39922
97058
35658
37731
29086
88123
24710
35230
59376
993695
Ninh Thuận
XSNT
14
068
2848
6746
5871
6475
34090
22947
90808
63500
49107
73377
29543
68065
96523
40140
21882
522597
Thứ năm
13/07/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
85
031
1457
9410
9005
4723
25381
28954
69801
61970
63861
40926
69134
16245
32428
87025
99262
726467
Quảng Trị
XSQT
72
897
6455
6566
5249
6562
13575
73340
41852
12866
98188
19193
59306
88270
40318
69078
32761
699825
Quảng Bình
XSQB
39
957
7076
1207
9552
8554
20264
28350
80448
07588
48035
41891
77634
92271
42372
10011
00484
547829
Thứ tư
12/07/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
40
895
7609
7779
0380
3297
71290
74665
67114
15815
20243
56493
34819
12293
84906
61889
35876
291214
Khánh Hòa
XSKH
35
751
4473
8120
5395
3671
73276
71599
58884
26440
13976
45533
93299
56069
17462
28337
01155
435591
Thứ ba
11/07/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
49
424
6605
8128
8195
8703
17917
14089
44627
12418
21253
79993
27775
34252
58749
26992
89310
250986
Quảng Nam
XSQNM
82
530
5004
2341
8486
7175
23471
89413
96005
39774
66965
43880
20325
36903
79357
09213
07263
321167