KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 14/07/2023

Thứ sáu
14/07/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
44VL28
62
162
3544
7739
0715
3252
15410
33051
21890
05259
57557
29947
81201
17685
49162
12123
11221
397330
Bình Dương
07K28
07
166
4819
9517
2489
1531
93238
94922
89062
23949
08843
92855
06533
33950
85296
14836
20382
405220
Trà Vinh
32TV28
74
875
6758
1057
4708
8681
18490
54483
06038
38381
15647
29891
75213
17381
24570
51681
93833
595023

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 14/07/2023

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  14/07/2023
2
 
4
7
 
5
4
7
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 14/07/2023
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 14/07/2023
10
24
48
51
66
15
2
Thứ sáu Ngày: 14/07/2023Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
78668
Giải nhất
82538
Giải nhì
75699
31456
Giải ba
75013
86668
71819
33871
83628
63670
Giải tư
1258
2533
0428
2403
Giải năm
8900
7404
7012
5658
5092
3728
Giải sáu
143
597
118
Giải bảy
45
46
49
64
Thứ sáu
14/07/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
44
718
8847
3046
9927
6861
80555
90033
39922
97058
35658
37731
29086
88123
24710
35230
59376
993695
Ninh Thuận
XSNT
14
068
2848
6746
5871
6475
34090
22947
90808
63500
49107
73377
29543
68065
96523
40140
21882
522597

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 13/07/2023

Thứ năm
13/07/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
7K2
16
615
8826
7808
1899
7269
80500
28581
05482
50154
29328
52847
04297
67393
13225
84219
93850
789617
An Giang
AG-7K2
35
937
4123
7235
2639
3272
02318
58478
57943
20461
52203
73212
31905
45876
98606
07307
90853
426222
Bình Thuận
7K2
49
020
9124
7927
5292
3853
23963
43790
25330
58153
15354
95624
08852
31424
40217
55241
31495
504436

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 13/07/2023

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  13/07/2023
2
 
3
2
 
1
9
6
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 13/07/2023
Thứ năm Ngày: 13/07/2023Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
26902
Giải nhất
17552
Giải nhì
95496
22758
Giải ba
37039
85734
14296
42091
87038
08681
Giải tư
5105
0543
1386
5587
Giải năm
8739
4363
7301
7217
5264
8207
Giải sáu
069
373
802
Giải bảy
60
66
15
61
Thứ năm
13/07/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
85
031
1457
9410
9005
4723
25381
28954
69801
61970
63861
40926
69134
16245
32428
87025
99262
726467
Quảng Trị
XSQT
72
897
6455
6566
5249
6562
13575
73340
41852
12866
98188
19193
59306
88270
40318
69078
32761
699825
Quảng Bình
XSQB
39
957
7076
1207
9552
8554
20264
28350
80448
07588
48035
41891
77634
92271
42372
10011
00484
547829