KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ ba
18/05/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
33
566
7359
2399
8417
3718
67767
56385
52607
66853
84534
76193
04506
00431
31122
25213
27396
51918
Quảng Nam
XSQNM
94
340
9650
9222
1025
2466
71770
32197
06819
28846
95726
16905
36292
43240
13573
66178
65611
81136
Thứ hai
17/05/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
95
889
6994
7031
4320
4013
25909
58241
50847
18829
14784
61141
51160
83205
53955
97920
25922
32377
Thừa T. Huế
XSTTH
66
719
1859
2766
8943
7450
62455
67051
68784
45452
60416
98305
11295
90080
37596
78861
58323
39873
Chủ nhật
16/05/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
67
136
3111
8711
3501
5110
09256
13067
26289
39066
28555
53108
48453
93127
58477
88852
91699
06554
Khánh Hòa
XSKH
64
953
8749
0801
8329
3646
13056
13373
26322
93318
79835
86701
24785
63104
99777
72788
44556
55638
Thứ bảy
15/05/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
73
752
0498
1260
0111
4863
94695
18204
71924
86140
29555
71206
49454
13191
14651
16051
86285
50436
Quảng Ngãi
XSQNG
16
508
3129
5120
3634
0841
61618
06013
41901
98289
62711
83196
62985
00153
19756
05666
44066
79560
Đắk Nông
XSDNO
36
504
9574
1890
6931
8112
05611
56692
64420
75141
44120
02079
11242
37782
11606
00986
52014
35396
Thứ sáu
14/05/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
66
044
3629
2208
1904
3847
30576
45708
73947
19107
51768
90409
21384
69760
19917
35164
08375
40373
Ninh Thuận
XSNT
96
681
4742
9235
9076
6378
57870
79269
82016
66379
21998
86553
79045
03934
56114
88086
09073
44430
Thứ năm
13/05/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
35
687
9793
2620
1181
5922
16463
14913
56000
02376
60547
92293
02771
76824
13595
43515
68659
96802
Quảng Trị
XSQT
06
447
2334
3824
3511
6182
66942
24249
31457
90099
33355
71187
68474
38536
79868
53727
26831
05489
Quảng Bình
XSQB
12
465
5925
1828
2550
8637
44919
66891
09185
92717
80854
23902
12170
77549
35787
56513
39610
80124
Thứ tư
12/05/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
09
194
8813
2685
0456
0642
84256
20707
20989
42634
72862
15440
44880
58290
22556
81717
13954
34421
Khánh Hòa
XSKH
04
264
8254
4408
7448
0247
67038
03336
38956
77030
33166
07029
57870
28681
36527
94170
01623
71131