KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ hai
20/04/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
27
508
2110
0945
2010
6231
37602
53652
67944
14028
65450
92335
95501
97706
12794
77355
61959
14526
Thừa T. Huế
XSTTH
16
569
9709
1161
1571
5551
20440
97135
18759
62079
55688
53652
76259
36372
03617
84728
61835
50089
Chủ nhật
19/04/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
57
386
7208
1171
4430
2243
10445
41695
69011
20341
30030
40617
81960
49590
30276
27535
70141
69625
Khánh Hòa
XSKH
08
154
3995
6611
8238
5277
11308
03616
61543
80814
53090
86595
72884
60849
16708
19772
53339
69682
Thứ bảy
18/04/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
22
151
1767
8106
3786
0505
23205
09537
40856
93457
26847
07774
91451
76676
18222
22806
81305
04705
Quảng Ngãi
XSQNG
78
080
0235
7237
4850
4243
80328
32262
56702
19597
24272
19580
89640
74833
96704
99478
54753
00420
Đắk Nông
XSDNO
36
404
2346
3109
2471
1505
30386
37997
87573
48068
85310
85637
23723
60747
43227
58635
49260
88738
Thứ sáu
17/04/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
76
886
0190
7016
5063
6095
34014
16979
81055
11383
50791
71730
09827
64446
30278
88068
28595
31262
Ninh Thuận
XSNT
33
453
1943
7733
8480
1456
55054
14963
17320
84682
73677
78903
26365
69770
32193
09410
06355
41641
Thứ năm
16/04/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
10
727
3233
7493
9886
3165
04879
07689
59222
06448
92860
38014
51255
20309
88709
69895
26064
35635
Quảng Trị
XSQT
21
444
5185
0998
4852
2531
72543
87582
67893
65286
96476
99157
07514
90395
75621
58924
95105
20240
Quảng Bình
XSQB
36
639
1228
5748
1979
6405
91341
92324
06934
24647
60328
12888
71852
58039
30118
18008
78513
43128
Thứ tư
15/04/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
97
163
9020
5418
5755
0043
93756
43463
57688
10588
89223
89058
95153
32922
67546
79018
03634
94624
Khánh Hòa
XSKH
47
244
7962
3201
4936
7627
54599
04068
60213
98876
14136
32560
82889
35510
52934
77106
42022
73622
Thứ ba
14/04/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
73
930
5935
4942
7025
0429
31211
48283
77355
19804
55438
67991
71577
28056
23439
20498
28058
14060
Quảng Nam
XSQNM
27
215
6280
1699
4702
6865
66734
27657
28370
86205
46420
09299
24562
32275
74875
28521
95373
50023