KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ hai
25/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
28
600
6970
7025
5048
8020
16710
51138
80944
95102
27055
66653
54540
00984
20834
55891
42287
112501
Thừa T. Huế
XSTTH
43
083
5545
3082
5134
8077
59864
69624
04961
40591
74207
99531
37939
65054
63724
10518
73161
225438
Chủ nhật
24/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
90
185
6619
9069
2962
4338
45533
86478
11262
31447
66697
13738
80928
00466
11259
94522
62035
266187
Khánh Hòa
XSKH
16
339
8274
6397
5360
0620
34365
11011
29706
72307
24179
28765
95735
57683
73338
65417
66312
554694
Thừa T. Huế
XSTTH
26
390
1278
7132
7148
7794
99615
02934
79675
08523
21757
70579
72803
85196
43817
82864
91219
549035
Thứ bảy
23/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
88
807
2746
7820
6665
6173
02125
19644
13219
28207
12325
54522
83429
05823
88295
03724
18949
623653
Quảng Ngãi
XSQNG
30
593
3168
5867
3601
6034
46948
63905
36577
57141
64440
56390
72249
23791
92839
80156
51220
805911
Đắk Nông
XSDNO
01
202
6918
6613
2066
1227
36704
78947
02264
27521
07642
71982
09349
86823
71102
73279
66306
460764
Thứ sáu
22/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
49
497
0555
5883
0337
6545
53899
16558
24653
04146
37029
42836
01138
30407
79991
77640
00914
982528
Ninh Thuận
XSNT
75
948
2225
3609
4287
4662
55618
32694
25926
09462
06146
98668
51894
65017
04262
29944
91920
809490
Thứ năm
21/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
65
800
0943
6653
5909
7877
23750
89687
81470
59966
35453
25920
07042
97641
40616
37642
79228
666069
Quảng Trị
XSQT
37
857
9211
2908
0443
8469
40871
83806
67194
29760
78775
36925
26560
18572
10979
52655
54207
129129
Quảng Bình
XSQB
87
328
7054
7861
7316
5935
18259
41260
30755
30034
41296
63840
29042
14063
84170
05509
29486
882454
Thứ tư
20/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
48
672
3275
8010
7406
1071
31683
11887
95453
90022
09319
39088
60352
74455
05907
06241
72370
295827
Khánh Hòa
XSKH
50
725
8998
4155
9621
1245
88697
57438
88870
07298
01891
31377
16046
03045
94840
39028
40267
938059
Thứ ba
19/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
18
553
7020
2611
5695
5411
50507
12854
63858
00371
93205
73165
93465
94652
19358
43663
80042
405329
Quảng Nam
XSQNM
50
457
8842
3710
7965
2030
82356
31091
15049
25223
37426
70393
70533
29781
42845
72294
49625
489503