KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ sáu
29/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
23
808
8126
7664
3701
2705
05354
50364
91799
16520
30523
31493
13043
92786
18175
17590
40233
786688
Ninh Thuận
XSNT
26
119
7047
8380
3494
4701
00850
61398
68514
56449
94286
82413
55070
29227
64534
06384
00822
417381
Thứ năm
28/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
93
559
3071
2578
7629
7583
42052
83847
57948
32345
23679
83723
23086
58560
79183
55250
47528
315683
Quảng Trị
XSQT
33
502
3965
5577
4388
4547
86868
45508
73473
13638
85074
90666
41477
00477
94856
93710
08080
900167
Quảng Bình
XSQB
56
119
5223
6944
3345
5662
37627
85555
10913
71049
47802
66685
73775
66627
59439
60951
01239
447955
Thứ tư
27/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
92
400
2348
6200
6299
8923
82677
06255
03899
28051
02759
38749
04772
60110
21638
70216
21522
954722
Khánh Hòa
XSKH
83
303
5771
8601
5321
0061
66352
06727
37744
56052
10983
76759
98122
21080
36638
93241
72422
250326
Thứ ba
26/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
81
664
9280
5794
4142
6851
93163
95281
35086
34239
46722
28840
06526
63693
89010
63048
74697
017700
Quảng Nam
XSQNM
91
648
0969
5444
1882
8118
57258
36206
22616
13110
93148
06544
55062
84023
02064
94433
62618
999151
Thứ hai
25/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
28
600
6970
7025
5048
8020
16710
51138
80944
95102
27055
66653
54540
00984
20834
55891
42287
112501
Thừa T. Huế
XSTTH
43
083
5545
3082
5134
8077
59864
69624
04961
40591
74207
99531
37939
65054
63724
10518
73161
225438
Chủ nhật
24/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
90
185
6619
9069
2962
4338
45533
86478
11262
31447
66697
13738
80928
00466
11259
94522
62035
266187
Khánh Hòa
XSKH
16
339
8274
6397
5360
0620
34365
11011
29706
72307
24179
28765
95735
57683
73338
65417
66312
554694
Thừa T. Huế
XSTTH
26
390
1278
7132
7148
7794
99615
02934
79675
08523
21757
70579
72803
85196
43817
82864
91219
549035
Thứ bảy
23/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
88
807
2746
7820
6665
6173
02125
19644
13219
28207
12325
54522
83429
05823
88295
03724
18949
623653
Quảng Ngãi
XSQNG
30
593
3168
5867
3601
6034
46948
63905
36577
57141
64440
56390
72249
23791
92839
80156
51220
805911
Đắk Nông
XSDNO
01
202
6918
6613
2066
1227
36704
78947
02264
27521
07642
71982
09349
86823
71102
73279
66306
460764