KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ hai
31/01/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
23
016
0741
5312
6990
3933
61840
74504
14823
11905
90466
12613
33661
31137
93324
58931
48290
412990
Thừa T. Huế
XSTTH
05
358
4361
7335
7086
5613
65600
79337
41127
44493
39290
53854
67914
28629
90665
24767
35093
690844
Chủ nhật
30/01/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
28
930
9473
8262
5916
0972
72672
63183
10439
66893
81504
57126
16476
57107
88744
03860
60764
271653
Khánh Hòa
XSKH
34
162
9319
5793
9414
3288
48417
99386
79411
54085
99156
80681
23735
61118
43260
32770
74903
704948
Thừa T. Huế
XSTTH
47
676
2039
8089
3347
7727
68225
36202
12371
40311
65744
59777
43485
50943
65223
04441
10650
730241
Thứ bảy
29/01/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
55
860
5284
5172
4700
3327
89759
47552
14321
62728
95940
27447
41038
15527
47501
35196
10545
492051
Quảng Ngãi
XSQNG
14
408
6198
7061
0031
3754
83378
63738
66335
39454
45407
78720
52841
73757
29379
50472
84273
930165
Đắk Nông
XSDNO
06
776
4222
6737
3727
8649
16828
63187
93021
27811
17701
14810
96422
43270
54955
06812
55439
606644
Thứ sáu
28/01/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
55
062
0282
5867
7401
0649
82612
55580
62169
33841
26512
87506
58858
55042
14091
75309
54236
489487
Ninh Thuận
XSNT
38
420
7800
2008
3848
2730
99616
52642
19990
25927
88929
53639
15727
88399
24841
50544
39832
051532
Thứ năm
27/01/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
50
697
9894
9244
5571
7718
50687
62077
78156
90349
06387
13105
52735
09531
20171
40790
45814
496870
Quảng Trị
XSQT
70
850
8793
2750
6930
2006
35087
09146
68288
41548
20769
28635
91659
04605
68175
96023
66199
898682
Quảng Bình
XSQB
95
623
0703
4277
7616
6513
57080
38288
57904
42906
71611
78585
86742
42027
27224
57422
78965
974810
Thứ tư
26/01/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
36
125
5083
9185
1360
8512
07953
35727
18456
08279
52155
20804
21019
78195
42892
45832
82968
834431
Khánh Hòa
XSKH
87
487
3853
8923
0734
2391
91628
52167
17536
39354
16726
40657
40875
74333
91493
49192
94636
733980
Thứ ba
25/01/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
33
314
3193
6971
8481
7636
46891
40734
39398
00108
00361
77199
06098
10339
85162
34820
39840
751463
Quảng Nam
XSQNM
11
353
2986
7106
8260
2019
53274
92446
60160
93631
06772
98155
52378
48333
30501
20750
44609
766745