KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 01/02/2010

Thứ hai
01/02/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
L:1A2
96
076
6772
0737
9846
0590
35128
53965
37850
54223
90203
66717
19883
10464
13917
94791
08132
026275
Đồng Tháp
L:F05
09
134
3954
1193
3753
5453
75779
45511
50711
76153
78862
91986
74924
40867
22431
49148
32200
491277
Cà Mau
L:T2K1
68
024
1030
7748
3158
0372
33675
26152
45346
97272
23970
76637
10145
44817
99292
53834
48831
662145
Thứ hai Ngày: 01/02/2010Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
47426
Giải nhất
23638
Giải nhì
52186
00614
Giải ba
75407
70506
43067
29958
83587
95025
Giải tư
0791
1580
0692
6100
Giải năm
7465
6860
5644
4488
7579
4004
Giải sáu
768
168
515
Giải bảy
90
95
83
41
Thứ hai
01/02/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
18
704
6608
5668
7053
3744
51016
53058
52880
14563
20293
96933
84148
96301
75868
05310
81127
69328
Thừa T. Huế
XSTTH
21
338
8322
6020
9113
7073
66611
11116
97330
39840
92045
31040
89179
80141
74153
42234
05800
79834

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 31/01/2010

Chủ nhật
31/01/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
L:TG-1E
25
659
4590
6152
2630
1688
02695
36726
80590
44037
96725
65572
64728
93544
92477
40783
93231
267015
Kiên Giang
L:1K5
22
274
7055
5755
2466
5113
50690
57006
94288
61301
00048
13041
52927
85496
21184
77742
74493
940997
Đà Lạt
L:1K5
54
232
0171
6064
5372
5880
17189
04323
92425
86173
71235
58862
47195
58219
19949
01200
86792
783972
Chủ nhật Ngày: 31/01/2010Xổ Số Thái Bình
Giải ĐB
79354
Giải nhất
70908
Giải nhì
04989
66449
Giải ba
79215
95038
19870
56910
30037
58769
Giải tư
1911
1735
5078
2773
Giải năm
8111
1275
8224
1970
2356
0362
Giải sáu
560
444
216
Giải bảy
99
63
51
14
Chủ nhật
31/01/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
70
359
3251
4882
5203
8127
43402
38995
80939
73008
43842
66590
00503
87848
17646
75040
44341
99413
Khánh Hòa
XSKH
50
189
6938
2860
7826
8829
24698
50220
10341
25234
56713
54088
76978
90862
41322
35074
47229
74838