KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 01/07/2010

Thứ năm
01/07/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
L:7K1
71
196
0911
9758
3664
9029
66389
58335
74384
15748
56937
26690
03132
60059
16284
98683
45956
552351
An Giang
L:AG-7K1
73
643
3693
2919
3868
7779
50233
51208
08423
14618
13848
33015
17352
18911
63484
86582
93077
177396
Bình Thuận
L:7K1
73
170
3876
2743
9907
8447
95071
09611
21770
84630
81192
98689
05570
58806
69970
40415
84793
178830
Thứ năm Ngày: 01/07/2010Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
29605
Giải nhất
58925
Giải nhì
03408
18926
Giải ba
93947
71021
93869
58115
99060
60692
Giải tư
0443
5561
8001
7792
Giải năm
8152
3546
0063
3242
6243
8109
Giải sáu
201
611
688
Giải bảy
80
28
72
48
Thứ năm
01/07/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
44
141
0577
0525
9120
2905
26121
72448
59400
93975
79426
50994
58976
56010
96356
18889
17398
76595
Quảng Trị
XSQT
77
940
3679
4344
4824
2324
29952
82381
74359
49407
09752
72830
36392
75405
53865
62840
23834
36328
Quảng Bình
XSQB
51
196
3738
9091
3401
9548
31504
91632
03137
24653
47697
27551
59619
06687
37408
26370
78300
97420

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 30/06/2010

Thứ tư
30/06/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đồng Nai
L:6K5
59
326
3942
0053
1652
3476
38624
49235
39967
08440
79059
04125
76564
44459
79026
25449
51557
032188
Cần Thơ
L:K5T6
26
907
1971
5180
2177
5200
50057
94092
39612
23589
40009
57799
08193
61130
95143
71933
04311
251873
Sóc Trăng
L:K5T6
02
569
1615
5535
5850
9096
16610
90599
82926
28060
92575
07218
82003
38999
89960
70861
38712
741167
Thứ tư Ngày: 30/06/2010Xổ Số Bắc Ninh
Giải ĐB
51503
Giải nhất
82012
Giải nhì
56952
17914
Giải ba
08249
00777
59930
20749
08725
73203
Giải tư
2430
4167
0126
9551
Giải năm
1529
8566
9226
7805
3354
9120
Giải sáu
985
268
426
Giải bảy
68
63
59
87
Thứ tư
30/06/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
65
496
2213
8612
6562
1314
85020
48136
56925
43539
14720
55997
65043
56495
76390
66714
84642
26504
Khánh Hòa
XSKH
23
635
3846
0990
2239
4269
45845
00800
00499
44843
24739
66234
48103
07338
43268
93509
27839
29798