KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 09/12/2010

Thứ năm
09/12/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
12K2
67
839
8382
1596
7119
0658
66148
02869
22809
37721
36082
35763
99009
76686
57285
00074
34255
065032
An Giang
AG-12K2
00
378
2240
3951
9810
0545
01109
57299
28422
79078
77574
27142
96342
97866
15281
13315
34411
408160
Bình Thuận
12K2
95
012
6762
9633
4566
3455
84752
52559
53982
94887
32290
32232
21854
44334
46247
55810
47515
061702
Thứ năm Ngày: 09/12/2010Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
80458
Giải nhất
64127
Giải nhì
97239
79366
Giải ba
62268
16202
16835
86696
26144
58104
Giải tư
6629
1823
4919
7468
Giải năm
2075
5658
8479
5709
8602
6811
Giải sáu
162
950
589
Giải bảy
71
12
28
61
Thứ năm
09/12/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
63
281
8670
5380
3196
0080
13921
75218
89346
64333
09512
15474
01882
73821
30496
39772
51483
62383
Quảng Trị
XSQT
69
950
1547
4189
2099
5377
54684
75948
86576
60333
66022
74874
81693
29526
70716
08800
13156
61048
Quảng Bình
XSQB
40
551
7347
6115
1081
1573
12266
85518
18377
89592
26920
29888
63288
44410
92908
91493
23471
92946

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 08/12/2010

Thứ tư
08/12/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đồng Nai
12K2
44
630
5200
0344
8856
6802
56846
66848
32244
79640
11814
60961
73524
64463
27444
39070
19880
267615
Cần Thơ
K2T12
62
198
7463
3608
8878
4421
12729
90919
40177
78896
17266
23889
73732
37001
94426
95631
95133
695720
Sóc Trăng
K2T12
02
814
7055
4169
1476
1358
19565
57852
19820
33706
39671
36647
83138
33234
89849
16232
04625
710537
Thứ tư Ngày: 08/12/2010Xổ Số Bắc Ninh
Giải ĐB
86854
Giải nhất
96058
Giải nhì
02200
74622
Giải ba
38738
00393
92324
83432
64056
42495
Giải tư
3786
9127
4444
1034
Giải năm
5918
4033
9937
4062
9399
0333
Giải sáu
027
682
019
Giải bảy
09
48
45
10
Thứ tư
08/12/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
12
931
7459
1091
8343
6536
53177
83141
83294
61074
49229
62904
15803
28709
08013
09646
12138
42232
Khánh Hòa
XSKH
90
615
3265
9564
1334
3572
95702
62333
25032
38155
53531
49072
13708
07136
24759
93930
74587
57312