KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 13/08/2009

Thứ năm
13/08/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
L:8K2
92
722
2279
4617
3028
9339
68088
08000
72755
79275
03727
67320
32921
49606
70511
11288
32593
448767
An Giang
L:AG-8K2
89
853
6077
7273
0122
0722
49559
96695
12086
64091
59722
06737
46933
43204
28484
75590
14992
071570
Bình Thuận
L:8K2
89
493
5610
0940
2653
4832
32182
12645
46120
67160
90751
19575
01293
78226
26532
87618
16676
038948
Thứ năm Ngày: 13/08/2009Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
33989
Giải nhất
78835
Giải nhì
18084
19201
Giải ba
22770
10711
93836
14535
36351
77905
Giải tư
8192
8182
2913
1215
Giải năm
2404
8156
4356
5497
2716
5090
Giải sáu
453
068
192
Giải bảy
04
31
28
35
Thứ năm
13/08/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
32
597
7834
7465
7998
8671
16472
67227
05828
87424
69505
73729
11625
75492
26904
36433
15647
54927
Quảng Trị
XSQT
64
044
2926
4234
1214
8436
46293
95117
66008
96680
19741
14453
10351
17445
20200
47587
22220
71923
Quảng Bình
XSQB
76
299
3676
3424
3655
7379
45563
72545
01871
61163
61770
06139
48255
27969
35726
87732
98777
92258

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 12/08/2009

Thứ tư
12/08/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đồng Nai
L:8K2
11
590
4297
6304
1074
6070
26466
63327
99106
99221
86949
47799
64211
47985
77615
40890
95178
185982
Cần Thơ
L:K2T8
36
384
1086
6690
5320
1739
52164
00257
01722
10108
04721
62026
00428
20879
66876
93157
04421
375289
Sóc Trăng
L:K2T08
12
420
2694
9374
3332
9799
49284
12947
86302
37465
31873
22732
22052
18629
36485
99997
17203
291918
Thứ tư Ngày: 12/08/2009Xổ Số Bắc Ninh
Giải ĐB
80814
Giải nhất
16170
Giải nhì
51808
56818
Giải ba
97722
64650
21408
09064
26129
69090
Giải tư
5200
2817
1674
6135
Giải năm
8765
3974
3017
9715
4814
5177
Giải sáu
876
828
811
Giải bảy
98
12
10
05
Thứ tư
12/08/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
34
493
2288
3670
9974
1694
90193
68760
08783
89994
41345
57016
38465
45074
43505
33166
04976
93892
Khánh Hòa
XSKH
19
368
0010
9023
0899
2656
66126
61536
61285
48926
03812
48509
74973
21423
64067
49277
81134
20759