KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 15/07/2010

Thứ năm
15/07/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
L: 7K3
15
430
7634
2698
7877
2951
26093
39290
62528
11873
63592
72419
42491
50399
26168
64205
97134
426088
An Giang
L: AG-7K3
21
502
8541
8161
8182
4806
02159
38846
89900
99201
95996
49733
59559
89650
26124
94982
98083
488805
Bình Thuận
L: 7K3
38
462
6155
4577
4297
1679
82271
75763
10859
29903
44055
65909
66549
76143
98351
80352
52799
455255
Thứ năm Ngày: 15/07/2010Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
70673
Giải nhất
48687
Giải nhì
92783
63335
Giải ba
03265
51194
51675
12004
00769
72810
Giải tư
8815
2385
7341
6925
Giải năm
8135
4373
5407
0029
4724
0573
Giải sáu
176
271
828
Giải bảy
51
13
93
59
Thứ năm
15/07/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
24
655
7887
1534
2662
0008
47295
31324
82857
02630
08613
25381
40562
77430
94427
02951
95381
41347
Quảng Trị
XSQT
91
921
3760
7274
3463
3005
86095
66175
07818
43498
97750
93316
83053
76708
20520
63109
53711
42540
Quảng Bình
XSQB
70
402
2584
5302
8622
7806
12595
17687
28744
01293
01990
51504
11691
85766
55649
77936
07651
73862

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 14/07/2010

Thứ tư
14/07/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đồng Nai
L:7K2
76
322
2241
9100
8091
0516
05482
01952
29486
70379
29168
74285
00547
58701
64164
18045
74373
753722
Cần Thơ
L:K2T7
63
043
8475
1349
9752
3186
49275
85170
38458
58369
09431
83260
11688
08630
77396
39858
93460
161598
Sóc Trăng
L:K2T7
15
249
2646
8447
9723
0679
46034
73794
28188
48260
10378
53333
74019
05376
09502
94418
20067
370472
Thứ tư Ngày: 14/07/2010Xổ Số Bắc Ninh
Giải ĐB
63218
Giải nhất
26416
Giải nhì
98734
57671
Giải ba
86695
57437
57186
05558
93885
60569
Giải tư
6224
9270
2676
5122
Giải năm
7863
5794
8437
2962
8939
8159
Giải sáu
809
115
215
Giải bảy
34
79
42
83
Thứ tư
14/07/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
15
413
7171
8479
5731
7492
72469
42831
72187
55204
35387
54964
62077
60310
63175
43970
50121
27512
Khánh Hòa
XSKH
66
298
9676
5443
4784
1719
80596
25968
48200
09904
50720
49537
58926
29742
36959
66076
87585
23741