KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 17/05/2009

Chủ nhật
17/05/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
L:TG-5C
44
690
4729
2551
8399
6475
61602
50529
25176
88651
66951
66901
74533
09543
32954
29573
98358
908355
Kiên Giang
L:5K3
92
768
1575
8402
8269
6397
35603
00485
94962
91858
47572
10262
64765
00458
22161
48245
22053
454595
Đà Lạt
L:05K3
17
655
5237
9794
8720
5841
26216
46821
09438
35822
19190
15356
59316
97384
09603
16116
63034
451936
Chủ nhật Ngày: 17/05/2009Xổ Số Thái Bình
Giải ĐB
61952
Giải nhất
00136
Giải nhì
81069
77747
Giải ba
65286
48641
51067
79127
34988
64144
Giải tư
0818
2600
5224
0579
Giải năm
1853
4284
3782
8218
6769
4082
Giải sáu
712
625
501
Giải bảy
30
71
09
54
Chủ nhật
17/05/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
21
559
7659
5760
7375
4599
00866
05345
53861
06221
34661
38783
41981
52127
19056
01289
72840
13362
Khánh Hòa
XSKH
45
657
5969
5820
2738
3655
30383
51721
31208
83357
66718
18594
49176
84296
17858
74652
98353
99864

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 16/05/2009

Thứ bảy
16/05/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
L:5C7
35
995
6366
9418
0956
9619
56630
71890
45477
39795
18081
69219
00017
99718
54406
36620
39432
850326
Long An
L:5K3
26
241
8025
8751
6566
8816
11864
71583
53500
45031
50443
09785
54409
94098
56916
51372
21287
122069
Bình Phước
L:I5K3
00
600
3953
9325
6853
2335
18719
58186
75853
75713
23271
90855
29559
73685
23773
52847
02424
007969
Hậu Giang
L:K3T5
34
766
6635
7025
4977
2390
58682
11888
42327
99487
20294
46857
57358
67234
09273
59809
48870
772736
Thứ bảy Ngày: 16/05/2009Xổ Số Nam Định
Giải ĐB
37457
Giải nhất
87567
Giải nhì
94135
28539
Giải ba
30469
37410
03213
10269
46346
97209
Giải tư
1395
4855
3033
0753
Giải năm
2516
7354
2211
8736
2520
3449
Giải sáu
050
834
224
Giải bảy
13
50
11
95
Thứ bảy
16/05/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
16
900
0251
1817
8885
7789
64898
81138
89761
14514
86101
22660
62632
92427
23280
03064
92091
91436
Quảng Ngãi
XSQNG
75
056
6642
5491
1821
4315
62670
44108
12785
30180
13697
11967
57585
82172
04516
68700
33503
51742
Đắk Nông
XSDNO
08
633
4264
4416
9122
7791
78046
48663
02193
63051
10440
84192
67920
50375
85400
14949
58504
00967