KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 17/06/2010

Thứ năm
17/06/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
L:6K3
93
568
7722
1196
7527
9108
23705
32570
48015
30883
79217
22110
42527
60117
63888
07370
06474
650558
An Giang
L:AG-6K3
66
187
3859
5069
9458
8778
31604
18742
87760
54237
18571
37059
98825
26369
89158
93534
72361
852099
Bình Thuận
L:6K3
40
690
8604
1286
4590
9733
87248
10058
36273
86124
19948
86287
20307
73458
39469
67507
26122
501628
Thứ năm Ngày: 17/06/2010Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
23049
Giải nhất
97033
Giải nhì
66610
69375
Giải ba
49778
98465
20592
56601
62397
05626
Giải tư
1156
0024
1262
1198
Giải năm
4297
5810
0753
3775
5538
5946
Giải sáu
489
286
927
Giải bảy
67
18
56
23
Thứ năm
17/06/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
99
073
6864
6151
6201
0595
02568
85951
38991
44243
39406
13924
78214
19421
38807
79448
47476
99172
Quảng Trị
XSQT
95
528
2476
4609
1506
4825
80955
27189
46082
78559
74322
23707
79438
85472
41432
24488
31050
36343
Quảng Bình
XSQB
33
599
5774
4318
4441
7918
92936
54906
49206
40847
90055
43497
91211
42276
05794
98057
81559
06134

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 16/06/2010

Thứ tư
16/06/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đồng Nai
L:6K3
83
457
8611
6333
3395
5942
02472
22625
94887
17839
73224
26155
85728
82262
76663
40914
22668
872888
Cần Thơ
L:K3T6
75
013
3286
0460
2990
8175
07098
99431
13931
52339
85912
45311
78447
03683
64129
56539
75551
166114
Sóc Trăng
L:K3T6
06
546
7169
8453
2542
8962
76182
02417
70388
90782
53136
38675
87839
44774
21612
55739
33780
440063
Thứ tư Ngày: 16/06/2010Xổ Số Bắc Ninh
Giải ĐB
86985
Giải nhất
86124
Giải nhì
48924
12120
Giải ba
22790
59424
14188
68550
55429
29052
Giải tư
2086
4450
9743
7180
Giải năm
5360
6259
0651
6233
7150
8837
Giải sáu
116
000
664
Giải bảy
33
53
45
99
Thứ tư
16/06/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
73
011
5614
6338
7048
7082
39141
18259
80027
73568
17414
43487
14860
01104
48910
49526
85465
10609
Khánh Hòa
XSKH
59
343
5655
1375
7434
9075
23050
97072
81365
72867
77992
64146
74355
40113
39759
61998
04116
13254