KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 18/09/2010

Thứ bảy
18/09/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
L:9C7
77
068
6668
6564
0358
0306
14089
59282
72836
15734
34442
16881
73378
85972
04755
05047
00655
310862
Long An
L:9K3
43
294
1673
6961
8848
6248
80612
11344
05420
88914
11361
25361
47187
76319
57575
29217
05453
192193
Bình Phước
L:9K3
81
505
5232
4006
8581
8468
98374
54857
82146
07528
85035
25551
72413
39284
29266
12510
50641
815089
Hậu Giang
L:K3T9
58
770
6122
9696
5378
6470
31862
93774
27900
70089
11423
11167
40608
37204
12808
43145
41992
595894
Thứ bảy Ngày: 18/09/2010Xổ Số Nam Định
Giải ĐB
83100
Giải nhất
09666
Giải nhì
22383
47977
Giải ba
80899
35365
06172
09238
79487
82092
Giải tư
0661
4785
5176
5941
Giải năm
8622
6548
7580
6324
1014
9161
Giải sáu
730
162
153
Giải bảy
88
46
21
34
Thứ bảy
18/09/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
34
985
8881
3126
0008
8412
06264
91732
62858
06265
79028
62576
33874
63628
87363
60150
61125
79519
Quảng Ngãi
XSQNG
50
561
6827
5258
7102
8721
50742
25820
51303
03544
64447
64057
51255
52474
50609
07043
58503
32938
Đắk Nông
XSDNO
97
815
9545
9609
9505
7608
10599
12243
94032
53306
42030
26845
70456
81623
62408
71696
62055
36562

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 17/09/2010

Thứ sáu
17/09/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
L:31VL38
77
187
3499
7188
7982
3547
12462
45478
40845
87173
10072
70232
98111
59258
34775
48427
86989
048830
Bình Dương
L:KS38
11
543
1368
1573
8903
2064
47191
73690
75646
37567
46129
54102
29453
36237
21014
80927
63302
679780
Trà Vinh
L:19-TV38
86
902
0887
8798
1171
0706
78634
90670
20760
47341
86097
42051
27340
45377
43761
91114
56056
580404
Thứ sáu Ngày: 17/09/2010Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
73045
Giải nhất
72856
Giải nhì
46885
50294
Giải ba
33134
70192
97776
14847
89388
48905
Giải tư
4002
2200
8046
9239
Giải năm
1425
4503
2576
9513
0088
1931
Giải sáu
352
294
835
Giải bảy
37
10
31
00
Thứ sáu
17/09/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
64
399
0603
7130
8637
2203
93401
71546
77974
46906
92444
41189
48881
75869
59332
85833
93115
45100
Ninh Thuận
XSNT
87
034
6938
3828
3671
6754
63526
01744
20701
16751
17077
75969
09337
12782
70996
89635
41929
30399