KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 21/02/2009

Thứ bảy
21/02/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
L:2C7
47
090
2674
4815
1221
6384
22152
98037
27932
04809
42381
61657
74396
83269
07174
55719
39043
13923
Long An
L:2K3
56
580
4101
2938
9209
0585
69730
41873
18166
59452
27092
10090
30683
13914
71712
57961
91372
48635
Bình Phước
L:I2K3
69
817
1143
9486
0636
3524
22949
64766
07564
78674
32356
30409
65661
34912
06625
49655
93458
67427
Hậu Giang
L:K3T2
47
501
2691
7673
7538
4891
75647
50088
21059
99333
53155
41967
10617
42441
76513
69756
91495
79508
Thứ bảy Ngày: 21/02/2009Xổ Số Nam Định
Giải ĐB
59322
Giải nhất
76998
Giải nhì
41838
49052
Giải ba
31502
21126
65443
37551
27406
34920
Giải tư
9813
7248
9575
5427
Giải năm
5918
7224
6067
2327
0471
9976
Giải sáu
525
350
449
Giải bảy
64
57
56
23
Thứ bảy
21/02/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
36
637
8310
7225
7716
4633
72126
68918
94927
60294
90943
25736
14875
87586
22818
33122
98205
42796
Quảng Ngãi
XSQNG
54
101
0874
0019
1068
1501
88187
91682
63224
05838
12749
00176
05001
21450
03596
51919
66262
47698
Đắk Nông
XSDNO
50
884
9851
9679
6301
1762
50720
35642
06091
47547
62006
15982
93502
64596
11138
89859
08576
33504

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 20/02/2009

Thứ sáu
20/02/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
L:30VL08
48
390
2746
0107
9735
6093
06401
39818
88020
11020
93541
65857
45097
36364
27524
23125
96855
84468
Bình Dương
L:09KT0508
13
168
7891
4876
6507
3290
03160
67164
87539
73564
89062
90798
92206
62318
64773
43931
41341
74282
Trà Vinh
L:18-TV08
67
515
8281
3732
9802
9725
59473
44484
48217
12070
06630
30554
39172
41771
85751
53351
09158
24449
Thứ sáu Ngày: 20/02/2009Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
74652
Giải nhất
09793
Giải nhì
27615
84661
Giải ba
87937
90981
30576
41440
61191
56289
Giải tư
1646
1727
5642
1378
Giải năm
3619
9234
6911
9820
7886
1757
Giải sáu
726
879
134
Giải bảy
26
39
98
95
Thứ sáu
20/02/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
74
638
6749
4328
9739
2042
73273
56064
06755
81309
54896
03892
97334
65874
25556
91994
05641
18638
Ninh Thuận
XSNT
68
778
8248
3189
2359
8305
39491
75490
15317
64311
83685
09736
57891
65717
68024
86192
82562
72487