KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 21/11/2010

Chủ nhật
21/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
TG-C11
18
624
5857
1858
6174
3106
53952
10405
23301
25934
41214
98507
99789
66984
94888
11036
40740
031778
Kiên Giang
11K3
03
332
0768
1794
6608
0843
52115
16002
69385
04813
15261
73843
43841
14941
74032
43827
96332
756790
Đà Lạt
ĐL11K3
05
819
3503
7044
9117
7482
19136
72472
01455
70239
43933
55253
95602
68948
01420
61875
77343
926969
Chủ nhật Ngày: 21/11/2010Xổ Số Thái Bình
Giải ĐB
22173
Giải nhất
81152
Giải nhì
74691
51037
Giải ba
74193
87758
38746
96343
22493
54726
Giải tư
7556
0724
1257
3512
Giải năm
0056
3464
3715
0599
1826
1544
Giải sáu
142
098
097
Giải bảy
35
03
17
41
Chủ nhật
21/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
24
490
9521
2270
9592
8880
37421
56599
38897
81405
13004
74075
83879
80375
46556
26536
99564
77229
Khánh Hòa
XSKH
46
932
4528
1663
3376
1200
56145
79696
47195
82864
11607
16552
31933
01088
87232
10030
89561
39324

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 20/11/2010

Thứ bảy
20/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
11C7
03
177
1823
7969
6662
5454
31838
81244
33965
72729
21186
05238
29969
87642
65448
10255
21447
411156
Long An
11K3
37
125
8300
0194
0999
8467
92494
15826
83941
67049
71961
51204
43123
58044
15264
25741
31263
732512
Bình Phước
K3T11
61
891
7422
4852
3698
0740
80522
36084
58875
04828
14285
04560
20849
40541
93206
68065
22028
499345
Hậu Giang
11K3
49
288
3458
0100
8333
6807
90238
45268
47309
34784
47244
35892
79401
43321
01961
33878
21554
305508
Thứ bảy Ngày: 20/11/2010Xổ Số Nam Định
Giải ĐB
43352
Giải nhất
06118
Giải nhì
85847
59868
Giải ba
32170
98303
10778
63987
44639
92366
Giải tư
0378
9305
4403
4854
Giải năm
3962
0773
2611
7282
9527
9053
Giải sáu
074
348
183
Giải bảy
93
82
79
44
Thứ bảy
20/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
94
838
5389
7678
8952
6235
04251
57272
20045
60414
45711
83572
12538
33114
41747
81574
98890
45477
Quảng Ngãi
XSQNG
21
976
2149
5737
8617
4862
87348
35745
05862
78639
61654
91997
18134
18618
67628
13405
25801
71792
Đắk Nông
XSDNO
56
779
6078
5236
7711
8210
14718
77736
69604
45678
39381
23093
16443
86117
80220
96979
12827
60439