KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 23/02/2009

Thứ hai
23/02/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
L:2D2
50
492
8672
2896
9960
3100
32851
50481
69653
48031
85809
92502
16485
44723
30698
32191
36767
00726
Đồng Tháp
L:C08
96
857
1872
5809
9719
8153
26701
70279
62211
72874
45371
08815
69007
26248
80511
19502
91716
49458
Cà Mau
L:09T02K4
63
035
7777
8623
5196
6167
23503
43412
83761
99036
44376
49758
54237
51441
20304
86116
93015
88658
Thứ hai Ngày: 23/02/2009Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
22483
Giải nhất
03083
Giải nhì
24558
53582
Giải ba
76385
35358
49507
54457
29395
17469
Giải tư
5895
6358
8973
0770
Giải năm
9430
8170
1806
6822
2796
7044
Giải sáu
708
278
824
Giải bảy
45
70
30
61
Thứ hai
23/02/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
47
404
5870
3066
6482
0794
91782
17985
38174
97895
29391
01875
22502
14687
66957
83027
69509
66475
Thừa T. Huế
XSTTH
13
350
9738
0426
8085
5312
45953
56945
85697
49645
04415
23811
86885
64848
82765
09984
04019
50864

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 22/02/2009

Chủ nhật
22/02/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
L:TG-2D
14
322
7895
0574
7010
7465
52994
41411
91980
81073
69986
49882
50640
69750
18528
21963
04576
66773
Kiên Giang
L:2K4
71
754
9456
2392
2401
6086
31012
66130
70421
59415
08418
07829
07493
07997
84632
47748
29200
45392
Đà Lạt
L:02K4
92
251
7930
3336
3445
2271
60454
75243
07871
10214
32462
08903
71791
30446
49058
20107
86890
12954
Chủ nhật Ngày: 22/02/2009Xổ Số Thái Bình
Giải ĐB
66997
Giải nhất
30024
Giải nhì
13344
43700
Giải ba
18430
62675
34867
56093
99295
25960
Giải tư
8050
2814
3646
7970
Giải năm
1378
0564
9841
6679
9296
6100
Giải sáu
340
802
560
Giải bảy
20
72
13
74
Chủ nhật
22/02/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
96
059
4655
1728
8765
3486
00656
43665
10566
20583
67421
83545
20343
67283
31485
36772
92530
52492
Khánh Hòa
XSKH
21
100
1249
4887
6812
5040
38254
41402
99152
95597
18965
90336
29123
58110
05393
04192
21924
68597