KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 24/12/2009

Thứ năm
24/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
L:12K4
40
587
9930
4389
8653
9076
27508
89714
25935
37077
46956
94171
87539
92398
45766
46909
99573
643162
An Giang
L:AG-12K4
23
753
9427
4889
9068
0418
49556
98244
40427
40539
79577
85782
22470
91083
19205
24947
42469
039045
Bình Thuận
L:12K4
96
199
5534
6951
0986
5626
51088
42690
14960
29346
92760
66446
10638
02309
85468
78597
60455
699433
Thứ năm Ngày: 24/12/2009Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
50804
Giải nhất
39188
Giải nhì
10402
85284
Giải ba
57148
74336
48669
97332
86509
79092
Giải tư
3647
6791
5878
0523
Giải năm
5626
6691
9302
8943
5003
1757
Giải sáu
236
791
224
Giải bảy
47
27
66
76
Thứ năm
24/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
88
217
6552
2597
6153
6884
27354
78796
66575
32506
94040
43314
35348
44257
44217
49037
90607
74131
Quảng Trị
XSQT
93
794
9329
7675
6262
8790
21505
43746
91147
67062
47148
79107
45492
43738
22751
37447
47180
22422
Quảng Bình
XSQB
86
887
1969
5202
1930
4487
69009
64789
61826
72814
90062
36639
42413
90110
61399
33857
78211
49527

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 23/12/2009

Thứ tư
23/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đồng Nai
L:12K4
60
965
6280
6063
2396
2605
28814
21586
05536
83629
02031
85058
09778
93498
52606
61017
47594
416476
Cần Thơ
L:K4T12
27
463
2522
1468
7842
2084
00415
91763
44946
30418
76678
43006
87544
47205
02530
57047
35921
953553
Sóc Trăng
L:K4T12
08
352
8874
5268
4343
6322
35337
84894
35143
89112
32845
96934
31733
33310
71094
71637
72887
810956
Thứ tư Ngày: 23/12/2009Xổ Số Bắc Ninh
Giải ĐB
33807
Giải nhất
71012
Giải nhì
78034
54013
Giải ba
33274
27990
54769
04567
18741
45477
Giải tư
4439
9526
9917
4177
Giải năm
6116
2276
0057
2915
5940
0991
Giải sáu
073
879
049
Giải bảy
91
95
46
63
Thứ tư
23/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
70
370
3653
9152
8272
3583
46633
76929
17372
31622
31699
13235
10360
60443
51309
41769
78646
07648
Khánh Hòa
XSKH
13
499
9841
4949
8892
3856
94605
06929
03767
25109
50520
99134
90705
83250
77768
89297
40998
33026