KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ tư
09/02/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
30
528
2247
8144
1296
2388
18994
06558
24684
10140
53398
02261
96387
59514
70335
68517
30719
21863
Khánh Hòa
XSKH
35
803
2058
6482
2640
5542
78286
56930
70438
75780
30585
35748
43543
21063
32044
80201
56768
15146
Thứ ba
08/02/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
39
954
7239
0030
7970
8709
80923
81192
60974
93822
86190
21246
56084
16580
34312
77767
08431
63940
Quảng Nam
XSQNM
36
661
7650
8412
4704
1497
12688
42280
54664
13834
18105
13132
56396
02402
87838
58863
64567
74596
Thứ hai
07/02/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
50
213
5728
9996
5538
1556
44577
14006
42062
93348
32720
31916
87453
70977
50646
22361
65409
22788
Thừa T. Huế
XSTTH
21
363
8762
3386
0884
6970
96942
58593
05339
70192
79578
95348
32551
87460
30582
63177
31970
90737
Chủ nhật
06/02/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
13
064
6465
8072
8472
0920
84104
57867
16040
52208
00075
37242
09854
17182
67497
98965
44716
95881
Khánh Hòa
XSKH
02
263
4319
7836
5796
7911
23690
67535
67972
22002
23566
49748
63004
81030
88328
19294
18739
52568
Thứ bảy
05/02/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
80
700
0940
7094
5644
0234
80575
10373
80815
40974
57463
17880
48969
43560
14789
13262
60152
89705
Quảng Ngãi
XSQNG
71
114
8967
6655
0917
8552
72340
57771
01003
28625
73366
53258
62154
58192
46761
05510
03516
50365
Đắk Nông
XSDNO
96
329
6205
1859
2489
5420
62139
94190
67965
53356
21773
64346
39159
04171
48486
15752
78656
23544
Thứ sáu
04/02/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
36
675
1410
6505
4245
4719
39392
64365
84754
75472
72654
83437
98411
13083
99568
03585
70025
33864
Ninh Thuận
XSNT
24
906
2114
7538
1539
3279
80341
32275
68203
96067
26083
00115
75008
35766
49918
93388
39831
81393
Thứ năm
03/02/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
77
024
0523
9886
7001
8698
90199
67731
02760
15330
72968
05764
17386
94531
17084
02823
69524
57641
Quảng Trị
XSQT
67
952
0774
6766
4842
0688
88250
71445
84696
24193
53030
26604
24305
38575
19165
96515
50428
45751
Quảng Bình
XSQB
48
288
7347
2107
6768
5144
03321
94897
08786
28647
97624
79386
38700
98810
58588
87637
38053
10203