KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ sáu
14/04/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
22
796
0370
6759
8463
7119
22894
37486
89937
56202
69815
54630
44086
33065
01744
76065
21668
708726
Ninh Thuận
XSNT
81
601
5930
2854
8478
1076
61216
78048
23497
21843
82950
01871
32094
67650
87462
85302
64885
298062
Thứ năm
13/04/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
55
167
6042
2207
6971
0536
90354
70971
89544
37505
06960
40238
27991
42551
44857
06025
76051
529523
Quảng Trị
XSQT
05
038
0563
5759
0565
0604
93855
23947
81167
23254
60961
50865
20895
79643
09007
93423
09018
665013
Quảng Bình
XSQB
93
343
1485
6412
6648
8737
88196
45322
82148
32740
59337
62805
92350
16593
34812
20001
32887
138218
Thứ tư
12/04/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
22
633
1045
2985
5226
5905
67998
61489
19030
26588
73600
97860
93490
98856
68973
31487
97739
197233
Khánh Hòa
XSKH
84
979
2945
3728
7667
4047
71658
74910
88219
30440
91611
05691
73058
05922
49492
87233
40373
787288
Thứ ba
11/04/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
61
506
0406
4176
0745
7719
68279
78609
25438
16305
78758
18623
73651
92415
13706
19013
81243
099891
Quảng Nam
XSQNM
80
202
4257
3839
0870
8339
14386
23169
30326
15480
32877
19281
55248
62734
28008
81651
60557
788346
Thứ hai
10/04/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
02
134
1301
9986
6766
1867
46440
30102
97954
93928
03093
45907
42668
06442
34730
09507
04647
369587
Thừa T. Huế
XSTTH
42
807
9496
5326
9775
7541
92911
62216
79388
89750
37606
34432
95925
06778
64663
84922
12385
659511
Chủ nhật
09/04/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
87
563
8110
3883
4278
8871
35055
29779
06604
26718
55976
68907
81159
17607
07270
12214
14043
619438
Khánh Hòa
XSKH
01
691
9883
9078
3697
9126
38454
69294
77292
92488
25508
41390
53936
20542
01290
25191
12062
364910
Thừa T. Huế
XSTTH
92
980
0353
6871
0469
5169
36270
67656
17242
63689
02998
42686
32688
89791
34009
50109
86292
380542
Thứ bảy
08/04/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
74
207
3602
1503
8841
2455
25797
62424
92815
89596
91037
28980
62178
42503
66059
97467
39275
356354
Quảng Ngãi
XSQNG
01
313
0883
4887
9735
9408
99541
14428
99678
99927
81809
38689
82919
76267
36018
81233
48714
610558
Đắk Nông
XSDNO
64
701
5460
7979
3550
1859
32292
74813
30469
80681
34470
35716
68977
94614
15145
75796
32035
035520