KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ tư
15/02/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
87
345
3165
8013
7202
3231
55128
99252
69015
08804
21139
95584
49701
99657
34200
67229
72833
248979
Khánh Hòa
XSKH
90
954
5396
4848
2718
1378
94574
97029
61877
36696
69811
98799
46409
63037
39458
09987
78242
279575
Thứ ba
14/02/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
12
169
5152
4406
0303
9932
36976
30192
33516
93458
47444
80450
88418
17208
73755
52678
92345
167075
Quảng Nam
XSQNM
59
728
9013
4715
9553
0712
20619
89444
45975
85940
66217
17736
91334
41004
70531
15556
36932
157180
Thứ hai
13/02/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
10
845
9677
1203
2243
2514
67876
68406
34882
33184
13680
13230
49122
97919
37848
32424
57688
465072
Thừa T. Huế
XSTTH
70
964
3515
8925
1484
0775
08645
41249
43802
48723
71595
67665
18993
66442
64882
02008
28590
349306
Chủ nhật
12/02/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
27
932
7503
5727
9228
6491
64191
50841
46472
32207
44139
72664
18487
86372
62359
78787
02073
946810
Khánh Hòa
XSKH
55
150
8868
8683
5710
1245
44735
01913
09250
85357
89353
92535
02505
12417
76345
55167
89059
647452
Thừa T. Huế
XSTTH
05
261
2508
3562
9101
5214
93740
05496
89321
16754
39996
62034
94878
05458
86100
58591
65184
296078
Thứ bảy
11/02/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
53
639
3323
3959
5706
5928
96040
48605
68718
86747
38608
35875
71377
50711
36039
46022
57031
062345
Quảng Ngãi
XSQNG
26
667
8785
2656
6557
5504
38678
96438
25165
12145
37669
15744
77598
30578
42522
64694
76576
593769
Đắk Nông
XSDNO
50
094
7646
3734
1156
3040
86016
18688
97319
58932
89671
41599
96880
36902
65837
08454
86304
564592
Thứ sáu
10/02/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
97
341
7486
4822
7938
4223
83622
20352
40548
19575
88842
82605
45301
68566
40997
71528
86272
487558
Ninh Thuận
XSNT
10
891
2071
8534
2611
2612
86455
93888
56696
18314
77329
85575
58686
88399
94818
58258
47664
294029
Thứ năm
09/02/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
66
982
3204
1596
7063
6502
01989
27848
61993
78846
76359
20279
74567
14504
99690
53429
73070
817180
Quảng Trị
XSQT
47
244
6746
2243
0758
0118
39701
01164
54755
72602
03698
57454
68300
81173
11699
75188
82524
446761
Quảng Bình
XSQB
68
531
3951
0443
6973
4270
11395
33584
83278
63322
76470
44197
85241
32144
97148
16226
72916
971912