KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ hai
29/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
51
131
7050
0437
6662
2212
16031
83834
05094
23211
87756
41007
94952
14364
50632
58985
95085
93474
Thừa T. Huế
XSTTH
92
992
9925
7187
5725
6404
94387
56924
16394
84118
35996
84810
95326
65479
48470
67015
41566
34150
Chủ nhật
28/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
80
792
7048
9081
1549
6766
45533
22179
52368
75190
91782
40954
60129
84064
10043
65945
05010
92292
Khánh Hòa
XSKH
71
744
2794
0569
3927
3839
66543
61227
18289
23281
55091
50514
69006
88349
69764
37446
45526
97891
Thứ bảy
27/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
39
577
2771
1666
8451
3452
68896
92221
81414
42201
89317
75395
29845
82481
96656
84445
08578
23713
Quảng Ngãi
XSQNG
40
061
4327
1017
7621
3232
25971
36891
46803
28524
95325
42551
45600
68983
11327
77908
29045
39818
Đắk Nông
XSDNO
76
887
0416
1995
9094
9000
58435
56857
43008
13212
66851
25325
64357
93211
75699
78320
88458
33718
Thứ sáu
26/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
31
618
0096
4392
1429
1421
04670
53583
02927
83253
08931
44997
88535
03337
87126
70084
01222
05371
Ninh Thuận
XSNT
34
098
2844
4677
6199
4131
99569
37407
22345
19895
69219
82437
06915
56136
21701
81356
32961
52640
Thứ năm
25/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
63
582
4508
9477
7159
5141
04181
57227
06125
54621
65560
07144
58963
82012
69165
37695
77331
27684
Quảng Trị
XSQT
97
104
7870
6469
1919
7103
36361
09299
07045
03317
01937
35768
43385
36677
60834
21372
84959
49505
Quảng Bình
XSQB
58
256
7659
6503
0525
6923
16734
01468
37130
80604
59391
37798
00537
88989
77508
35872
46868
61081
Thứ tư
24/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
95
166
1308
2367
6387
4204
52317
42100
43727
31640
27735
89626
71185
55021
07672
02631
32696
66138
Khánh Hòa
XSKH
26
120
3702
0641
9650
2970
25798
89306
40967
36163
95888
39634
03675
22811
21598
36714
33438
95175
Thứ ba
23/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
55
695
2851
1742
0417
7338
94168
02958
95423
62522
81554
27290
79804
67614
97530
15634
94330
86893
Quảng Nam
XSQNM
95
783
6750
4513
3589
7124
10911
59118
94413
19688
58590
10816
84035
86485
72276
72155
37603
63243